Elgin City F.C.
2 : 4
FT · Hiệp một 2:4
·
Annan Athletic F.C.

Elgin City F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 2-4 Annan Athletic F.C. tại League One, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 2, hòa 0, Annan Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Relegation Round
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WDWWL Elgin City F.C.
LLDWL Annan Athletic F.C.
  1. 17' 0-1 T. Goss
  2. 22' R. Sargent · J. MacIver 1-1
  3. 23' 1-2 M. Kilsby · W. Gibson
  4. 26' 1-3 T. Muir · T. Goss
  5. 34' D. Gavin K. Girvan
  6. 36' 1-4 T. Muir · A. Smith
  7. 37' D. Carmichael T. Goss
  8. 45'+1 J. Murray · J. MacIver 2-4
  9. HT2-4
  10. 69' D. Golding
  11. 71' O. McDonald D. Golding
  12. 74' W. Gibson
  13. 84' K. Hester R. Sargent
  14. FT2-4

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 6J. Murray
  3. 14K. Girvan ▼ 34'
  4. 12O. Cairns
  5. 5J. Dolzanski
  6. 8B. Cameron
  7. 7R. Dingwall
  8. 19M. Gallagher
  9. 22J. MacIver
  10. 9D. Golding ▼ 71'
  11. 10R. Sargent ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 16D. Gavin ▲ 34'
  2. 18O. McDonald ▲ 71'
  3. 11K. Hester ▲ 84'
  4. 27L. MacDonald
  5. 2M. Cooper
  6. 26D. Fraser
  7. 28T. McHale
  8. 4R. MacEwan
Annan Athletic F.C. HLV: W. Gibson
  1. 1J. Smith
  2. 33W. Gibson
  3. 2S. Hooper
  4. 5T. Muir
  5. 15M. Kilsby
  6. 7P. McGowan
  7. 8J. Todd
  8. 16P. Smith
  9. 9A. Smith
  10. 10T. Goss ▼ 37'
  11. 23L. Ross

Dự bị 7

  1. 11D. Carmichael ▲ 37'
  2. 17A. Brown
  3. 14R. Muir
  4. 22L. Bisland
  5. 12G. Fleming
  6. 19C. Maxwell
  7. 20M. Strachan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
76Ghi được65
75Thủng lưới91
1.49Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu