Elgin City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stirling Albion F.C.

Elgin City F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 1-0 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 4, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WDWWL Elgin City F.C.
LDWLL Stirling Albion F.C.
  1. HT0-0
  2. 49' D. Hilson
  3. 58' K. Banner
  4. 62' O. Cairns K. Girvan
  5. 62' M. Machado L. Hyde
  6. 67' M. Russell R. McNab
  7. 67' R. McLean D. Hilson
  8. 71' M. Machado 1-0
  9. 80' K. Hester J. Walker
  10. 80' A. Spalding M. Gallagher
  11. 81' C. Thomson M. Carse
  12. 81' H. Welsh R. Shanley
  13. 86' L. Hamilton
  14. 86' K. Hester
  15. 90' R. Hickey
  16. FT1-0

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 28T. McHale
  2. 5K. Girvan▼ 62'
  3. 16M. Neill
  4. 6J. Murray
  5. 19D. Ross
  6. 7R. Dingwall
  7. 22J. MacIver
  8. 4M. Virtanen
  9. 10M. Gallagher▼ 80'
  10. 17L. Hyde▼ 62'
  11. 24J. Walker▼ 80'

Dự bị 9

  1. 21C. Taylor
  2. 8B. Cameron
  3. 9K. Hester▲ 80'
  4. 11R. Sargent
  5. 12O. Cairns▲ 62'
  6. 20A. Spalding▲ 80'
  7. 25R. Thompson
  8. 26R. Hickey▲ 90'
  9. 27M. Machado▲ 62'
Stirling Albion F.C. HLV: Alan Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 34A. Kerr
  3. 4L. Hamilton
  4. 23B. Hutchinson
  5. 30C. Crane
  6. 8M. Carse▼ 81'
  7. 5R. McNab▼ 67'
  8. 6K. Banner
  9. 11A. Brown
  10. 25D. Hilson▼ 67'
  11. 29R. Shanley▼ 81'

Dự bị 8

  1. 31R. Duffy
  2. 7C. Thomson▲ 81'
  3. 10M. Russell▲ 67'
  4. 12C. Knox
  5. 16S. G. Denham
  6. 17R. McLean▲ 67'
  7. 18H. Welsh▲ 81'
  8. 28A. Cannon

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
77Ghi được60
88Thủng lưới93
1.54Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu