Elgin City F.C. vs Stirling Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 3-0 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 4, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 6
- Sân vận động
- Borough Briggs, Elgin
- Phong độ
- WDWWL Elgin City F.C.
- LDWLL Stirling Albion F.C.
- 6' C. Ewan
- 12' B. Cameron
- 31' R. Cunningham
- 32' J. MacIver
- 44' R. Dingwall · A. Spalding 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Shanley ▼ H. Ewen
- 52' A. Brown
- 58' ▲ R. Sargent ▼ R. Dingwall
- 69' ▲ M. Carse ▼ R. Cunningham
- 69' ▲ C. Eadie ▼ R. McLean
- 71' R. Shanley
- 73' J. Walker 2-0
- 78' K. Hester 3-0
- 79' K. Hester
- 80' ▲ L. Hodgkiss ▼ C. Thomson
- 82' ▲ J. O'Connor ▼ J. Walker
- 82' ▲ O. McDonald ▼ K. Hester
- 85' J. Harkness
- 86' ▲ S. Murdoch ▼ A. Brown
- 87' ▲ D. Ross ▼ L. Booth
- 87' ▲ R. Draper ▼ A. Spalding
- FT3-0
Đội hình
- 1T. Ritchie
- 8B. Cameron
- 6J. Murray
- 4M. Virtanen
- 15C. Ewan
- 3L. Booth ▼ 87'
- 7R. Dingwall ▼ 58'
- 12A. Spalding ▼ 87'
- 9K. Hester ▼ 82'
- 22J. MacIver
- 24J. Walker ▼ 82'
Dự bị 9
- 28T. McHale
- 2M. Cooper
- 11R. Sargent ▲ 58'
- 14J. O'Connor ▲ 82'
- 18O. McDonald ▲ 82'
- 19D. Ross ▲ 87'
- 20N. McDonnell
- 23R. Draper ▲ 87'
- 25A. Obasoto
- 1D. Gaston
- 22J. Harkness
- 6K. Banner
- 5R. McNab
- 2R. McGeachie
- 30C. Crane
- 10R. Cunningham ▼ 69'
- 14H. Ewen ▼ 46'
- 7C. Thomson ▼ 80'
- 11A. Brown ▼ 86'
- 17R. McLean ▼ 69'
Dự bị 9
- 31R. Duffy
- 3S. Murdoch ▲ 86'
- 8M. Carse ▲ 69'
- 9C. Eadie ▲ 69'
- 15L. Hodgkiss ▲ 80'
- 24K. Thomson
- 28A. Cannon
- 29R. Shanley ▲ 46'
- 23B. Hutchinson
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
77Ghi được60
88Thủng lưới93
1.54Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn31
45Hiệp hai35