Stirling Albion F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Elgin City F.C.

Stirling Albion F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 0-1 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 3, hòa 2, Elgin City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
LDWLL Stirling Albion F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 21' 0-1 M. Gallagher · D. Gavin
  2. HT0-1
  3. 60' R. Sargent J. Dolzanski
  4. 64' D. Carrick A. Weir
  5. 72' D. Hilson C. McKinley
  6. 72' C. Knox B. Dall
  7. 78' S. Featherstone H. Wright
  8. 81' R. MacLeman L. Hyde
  9. 90'+3 O. Cairns D. Golding
  10. FT0-1

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: A. Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 2R. McGeachie
  3. 3E. Šuľa
  4. 30C. Crane
  5. 6J. Kerr
  6. 21B. Dall ▼ 72'
  7. 19H. Wright ▼ 78'
  8. 20R. Waugh
  9. 18A. Weir ▼ 64'
  10. 10A. Roy
  11. 16C. McKinley ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 9D. Carrick ▲ 64'
  2. 12C. Knox ▲ 72'
  3. 25D. Hilson ▲ 72'
  4. 5S. Featherstone ▲ 78'
  5. 17C. Law
  6. 15T. Reilly
  7. 11H. Howe
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 23R. Draper
  3. 6J. Murray
  4. 14K. Girvan
  5. 3L. Booth
  6. 5J. Dolzanski ▼ 60'
  7. 7R. Dingwall
  8. 19M. Gallagher
  9. 17L. Hyde ▼ 81'
  10. 9D. Golding ▼ 90'
  11. 16D. Gavin

Dự bị 9

  1. 10R. Sargent ▲ 60'
  2. 22R. MacLeman ▲ 81'
  3. 12O. Cairns ▲ 90'
  4. 21C. Taylor
  5. 15F. Allen
  6. 27L. MacDonald
  7. 18O. McDonald
  8. 26D. Fraser
  9. 11M. Dangana

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

46Trận đấu51
63Ghi được76
74Thủng lưới75
1.37Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu