Elgin City F.C. vs Stirling Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 2-4 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 4, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- Borough Briggs, Elgin
- Phong độ
- DWWLW Elgin City F.C.
- DWLLW Stirling Albion F.C.
- 13' E. Sula
- 32' J. Kerr
- 32' R. Dingwall11m 1-0
- 38' 1-1 A. Brown · R. Waugh
- 43' 1-2 C. Haspellphản lưới
- 44' 1-3 A. Brown · D. Hilson
- HT1-3
- 46' ▲ O. Cairns ▼ M. Gallagher
- 46' ▲ D. Gavin ▼ R. Sargent
- 57' 1-4 D. Carrick
- 65' ▲ O. McDonald ▼ L. Hyde
- 73' ▲ R. Davidson ▼ C. Crane
- 74' D. Golding · D. Gavin 2-4
- 75' D. Hilson
- 77' ▲ A. Roy ▼ D. Hilson
- 82' A. Brown
- 89' ▲ J. Graham ▼ R. Waugh
- 90'+2 J. Harkness
- 90'+3 ▲ L. MacDonald ▼ K. Leslie
- 90'+3 ▲ D. Fraser ▼ D. Golding
- FT2-4
Đội hình
- 1A. Glavin
- 14K. Girvan
- 3L. Booth
- 15C. Haspell
- 8B. Cameron
- 7R. Dingwall
- 19M. Gallagher ▼ 46'
- 17L. Hyde ▼ 65'
- 9D. Golding ▼ 90'
- 10R. Sargent ▼ 46'
- 11K. Leslie ▼ 90'
Dự bị 7
- 12O. Cairns ▲ 46'
- 16D. Gavin ▲ 46'
- 18O. McDonald ▲ 65'
- 27L. MacDonald ▲ 90'
- 26D. Fraser ▲ 90'
- 21C. Taylor
- 22C. Parton
- 1D. Gaston
- 2R. McGeachie
- 3E. Šuľa
- 30C. Crane ▼ 73'
- 6J. Kerr
- 22J. Harkness
- 11A. Brown
- 12C. Knox
- 20R. Waugh ▼ 89'
- 25D. Hilson ▼ 77'
- 9D. Carrick
Dự bị 9
- 8R. Davidson ▲ 73'
- 10A. Roy ▲ 77'
- 15J. Graham ▲ 89'
- 5R. Cant
- 21B. Dall
- 18A. Weir
- 16C. McKinley
- 19H. Wright
- 27J. Smith
Thống kê
00
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 40 | +12 | 66 | |
| 2 | 36 | 65 - 37 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 54 - 47 | +7 | 56 | |
| 4 | 36 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 5 | 36 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 6 | 36 | 50 - 57 | -7 | 48 | |
| 7 | 36 | 49 - 54 | -5 | 43 | |
| 8 | 36 | 34 - 42 | -8 | 40 | |
| 9 | 36 | 29 - 42 | -13 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 62 | -22 | 36 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
51Trận đấu46
76Ghi được63
75Thủng lưới74
1.49Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai31