Stirling Albion F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Elgin City F.C.

Stirling Albion F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 1-1 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 4, hòa 2, Elgin City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
DWLLW Stirling Albion F.C.
DWWLW Elgin City F.C.
  1. HT0-0
  2. 60' O. Colloty J. Walker
  3. 60' K. Hester R. Sargent
  4. 61' R. McLean · A. Cannon 1-0
  5. 72' 1-1 R. Dingwall · J. Murray
  6. 76' L. Hodgkiss R. Cunningham
  7. 81' B. Cameron M. Gallagher
  8. 84' A. Kerr C. Thomson
  9. 84' C. Knox R. McNab
  10. 86' R. McGeachie A. Cannon
  11. 88' R. McGeachie
  12. 89' J. O'Connor A. Spalding
  13. FT1-1

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: Alan Maybury
  1. 31R. Duffy
  2. 4L. Hamilton
  3. 6K. Banner
  4. 5R. McNab ▼ 84'
  5. 23B. Hutchinson
  6. 8M. Carse
  7. 28A. Cannon ▼ 86'
  8. 11A. Brown
  9. 7C. Thomson ▼ 84'
  10. 10R. Cunningham ▼ 76'
  11. 17R. McLean

Dự bị 8

  1. 1D. Gaston
  2. 2R. McGeachie ▲ 86'
  3. 12C. Knox ▲ 84'
  4. 15L. Hodgkiss ▲ 76'
  5. 19Trialist
  6. 21S. Featherstone
  7. 24K. Thomson
  8. 34A. Kerr ▲ 84'
Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 1T. Ritchie
  2. 3L. Booth
  3. 4M. Virtanen
  4. 6J. Murray
  5. 19D. Ross
  6. 10M. Gallagher ▼ 81'
  7. 20A. Spalding ▼ 89'
  8. 22J. MacIver
  9. 7R. Dingwall
  10. 24J. Walker ▼ 60'
  11. 11R. Sargent ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 28T. McHale
  2. 8B. Cameron ▲ 81'
  3. 12O. Cairns
  4. 14J. O'Connor ▲ 89'
  5. 15C. Ewan
  6. 16O. Colloty ▲ 60'
  7. 25A. Obasoto
  8. 27L. MacDonald
  9. 9K. Hester ▲ 60'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
60Ghi được77
93Thủng lưới88
1.2Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu