Stirling Albion F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stranraer F.C.

Stirling Albion F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 1-1 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 3, hòa 5, Stranraer F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 23
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
LDWLL Stirling Albion F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 35' R. Shanley · R. McNab 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' 1-1 D. Lang · D. Plank
  4. 71' H. Welsh R. McNab
  5. 71' R. McLean D. Hilson
  6. 76' R. Hughes L. Hunter
  7. 78' C. O'Donnell D. Clelland
  8. 80' R. Cunningham A. Brown
  9. 89' M. Carse
  10. 90' L. Hamilton
  11. FT1-1

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: Alan Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 34A. Kerr
  3. 4L. Hamilton
  4. 6K. Banner
  5. 32C. Campbell
  6. 11A. Brown▼ 80'
  7. 5R. McNab▼ 71'
  8. 8M. Carse
  9. 30C. Crane
  10. 25D. Hilson▼ 71'
  11. 29R. Shanley

Dự bị 9

  1. 31R. Duffy
  2. 7C. Thomson
  3. 10R. Cunningham▲ 80'
  4. 12C. Knox
  5. 17R. McLean▲ 71'
  6. 18H. Welsh▲ 71'
  7. 15R. Rairne
  8. 23B. Hutchinson
  9. 28A. Cannon
Stranraer F.C.
  1. 1M. Currie
  2. 14E. Dunne
  3. 5J. McGrath
  4. 4L. Reid
  5. 22B. Coll
  6. 21M. Gillies
  7. 23L. Hunter▼ 76'
  8. 16D. Plank
  9. 7J. Dolan
  10. 24D. Lang
  11. 52D. Clelland▼ 78'

Dự bị 7

  1. 13E. Henderson
  2. 3F. Ecrepont
  3. 6S. Docherty
  4. 8A. Quigg
  5. 10K. McKnight
  6. 15R. Hughes▲ 76'
  7. 18C. O'Donnell▲ 78'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
60Ghi được66
93Thủng lưới63
1.2Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu