Stranraer F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stirling Albion F.C.

Stranraer F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 0-2 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 2, hòa 5, Stirling Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Phong độ
DWWLW Stranraer F.C.
LDWLL Stirling Albion F.C.
  1. 39' R. McGeachie
  2. 44' 0-1 E. Šuľa
  3. HT0-1
  4. 59' J. Graham C. Knox
  5. 64' R. Edgar M. Russell
  6. 66' R. Edgar
  7. 72' M. Adam D. Hawkshaw
  8. 72' D. Hilson A. Ferguson
  9. 72' C. McKinley D. Carrick
  10. 73' F. Ecrepont E. Dunlop
  11. 75' M. Grant
  12. 75' J. Graham
  13. 84' P. Woods S. McIntosh
  14. 87' T. Brindley
  15. 88' 0-2 A. Brown
  16. FT0-2

Đội hình

Stranraer F.C.
  1. 1J. Pazikas
  2. 4A. Cummins
  3. 22S. McIntosh ▼ 84'
  4. 5C. Ross
  5. 8G. Gallagher
  6. 11M. Russell ▼ 64'
  7. 14D. Hawkshaw ▼ 72'
  8. 23M. Grant
  9. 3T. Brindley
  10. 10E. Dunlop ▼ 73'
  11. 18M. Guthrie

Dự bị 7

  1. 25R. Edgar ▲ 64'
  2. 7M. Adam ▲ 72'
  3. 19F. Ecrepont ▲ 73'
  4. 15P. Woods ▲ 84'
  5. 2S. Robertson
  6. 17K. McKnight
  7. 13H. Broun
Stirling Albion F.C. HLV: A. Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 2R. McGeachie
  3. 3E. Šuľa
  4. 6J. Kerr
  5. 22J. Harkness
  6. 21B. Dall
  7. 8R. Davidson
  8. 11A. Brown
  9. 7A. Ferguson ▼ 72'
  10. 12C. Knox ▼ 59'
  11. 9D. Carrick ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 19J. Graham ▲ 59'
  2. 25D. Hilson ▲ 72'
  3. 16C. McKinley ▲ 72'
  4. 18A. Weir
  5. 27M. McIlravey
  6. 24L. Milne
  7. 20R. Waugh
  8. 5S. Featherstone

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
50Ghi được63
64Thủng lưới74
1.06Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu