Stranraer F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Stirling Albion F.C.

Stranraer F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 3-0 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 2, hòa 5, Stirling Albion F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Phong độ
DWWLW Stranraer F.C.
LDWLL Stirling Albion F.C.
  1. 20' M. Carse E. Šuľa
  2. 43' K. McKnight · F. Ecrepont 1-0
  3. 45' E. Dunlop · R. Edgar 2-0
  4. HT2-0
  5. 55' E. Deveney A. Brown
  6. 55' D. Carrick S. Constable
  7. 57' L. Grant
  8. 68' R. Foster K. McKnight
  9. 74' M. Guthrie M. Grant
  10. 80' H. Wright R. Waugh
  11. 81' D. Hawkshaw R. Edgar
  12. 84' R. Shanley
  13. 90'+2 H. Wright
  14. 90'+3 R. Foster · D. Hawkshaw 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Stranraer F.C. HLV: C. Aitken
  1. 13J. Lane
  2. 2S. Robertson
  3. 19F. Ecrepont
  4. 5C. Ross
  5. 6S. Docherty
  6. 17K. McKnight▼ 68'
  7. 23M. Grant▼ 74'
  8. 26L. Reid
  9. 16A. Quigg
  10. 10E. Dunlop
  11. 25R. Edgar▼ 81'

Dự bị 5

  1. 21R. Foster▲ 68'
  2. 18M. Guthrie▲ 74'
  3. 14D. Hawkshaw▲ 81'
  4. 3T. Brindley
  5. 1S. Kane
Stirling Albion F.C. HLV: A. Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 3E. Šuľa▼ 20'
  3. 6J. Kerr
  4. 22J. Harkness
  5. 24L. Grant
  6. 5R. McNab
  7. 11A. Brown▼ 55'
  8. 20R. Waugh▼ 80'
  9. 21S. Constable▼ 55'
  10. 25D. Hilson
  11. 29R. Shanley

Dự bị 8

  1. 8M. Carse▲ 20'
  2. 28E. Deveney▲ 55'
  3. 9D. Carrick▲ 55'
  4. 19H. Wright▲ 80'
  5. 27J. Smith
  6. 18A. Weir
  7. 15J. Graham
  8. 12C. Knox

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
50Ghi được63
64Thủng lưới74
1.06Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu