Stirling Albion F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 4:2
·
Stranraer F.C.

Stirling Albion F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 2-2 Stranraer F.C. tại League Cup, 23 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 3, hòa 5, Stranraer F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Phong độ
LDWLL Stirling Albion F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 25' C. McKinley · A. Weir 1-0
  2. 27' M. Grant
  3. 45' C. Crane
  4. 45'+1 G. Gallagher
  5. HT1-0
  6. 46' K. McKnight E. Dunlop
  7. 46' D. Lang G. Gallagher
  8. 58' R. McGeachie
  9. 60' T. Orr R. Foster
  10. 66' S. Featherstone C. Crane
  11. 73' D. Carrick C. McKinley
  12. 78' A. Roy 2-0
  13. 82' B. Hughes D. Hawkshaw
  14. 82' R. Edgar M. Grant
  15. 83' 2-1 R. Edgar · D. Lang
  16. 85' 2-2 D. Lang · T. Orr
  17. 120'+1 2-3 C. Ross11m
  18. 120'+2 H. Wright11m 3-3
  19. 120'+3 A. Cummins11mhỏng 11m
  20. 120'+4 D. Carrick11m 4-3
  21. 120'+5 4-4 R. Edgar11m
  22. 120'+6 A. Roy11m 5-4
  23. 120'+7 T. Orr11mhỏng 11m
  24. 120'+8 S. Featherstone11m 6-4
  25. FT2-2

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: A. Maybury
  1. 1D. Gaston
  2. 2R. McGeachie
  3. 3E. Šuľa
  4. 30C. Crane ▼ 66'
  5. 14H. Ewen
  6. 21B. Dall
  7. 19H. Wright
  8. 20R. Waugh
  9. 18A. Weir
  10. 10A. Roy
  11. 16C. McKinley ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 5S. Featherstone ▲ 66'
  2. 9D. Carrick ▲ 73'
  3. 15T. Reilly
  4. 17C. Law
  5. 11C. Knox
  6. 12K. Scott
  7. 22H. Howe
Stranraer F.C. HLV: S. Agnew
  1. 1J. Pazikas
  2. 4A. Cummins
  3. 22S. McIntosh
  4. 5C. Ross
  5. 8G. Gallagher ▼ 46'
  6. 11M. Russell
  7. 14D. Hawkshaw ▼ 82'
  8. 23M. Grant ▼ 82'
  9. 3T. Brindley
  10. 10E. Dunlop ▼ 46'
  11. 21R. Foster ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 17K. McKnight ▲ 46'
  2. 26D. Lang ▲ 46'
  3. 9T. Orr ▲ 60'
  4. 20B. Hughes ▲ 82'
  5. 25R. Edgar ▲ 82'
  6. 7M. Adam
  7. 2S. Robertson
  8. 13H. Broun
  9. 6C. McQueen

Thống kê

02
20

So sánh

46Trận đấu47
63Ghi được50
74Thủng lưới64
1.37Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu