Stranraer F.C. vs Stirling Albion F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stranraer F.C. 3-2 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stranraer F.C. thắng 2, hòa 5, Stirling Albion F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
- Sân vận động
- Stair Park, Stranraer
- Phong độ
- DWWLW Stranraer F.C.
- LDWLL Stirling Albion F.C.
- 8' D. Lang · D. Plank 1-0
- 10' 1-1 R. McLean · A. Brown
- 15' R. McNab
- 23' D. Lang · A. Quigg 2-1
- 29' E. Dunne
- 31' ▲ A. Kerr ▼ L. Hamilton
- 33' C. Crane
- 33' S. Rough · F. Ecrepont 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ R. Shanley ▼ C. Thomson
- 56' ▲ C. Knox ▼ R. Cunningham
- 64' R. Shanley
- 64' J. Stuart
- 74' ▲ S. Docherty ▼ E. Dunne
- 74' ▲ M. Russell ▼ D. Plank
- 76' A. Kerr
- 80' ▲ L. Hunter ▼ D. McManus
- 80' ▲ K. Thomson ▼ R. McNab
- 89' 3-2 A. Brown
- 90'+2 L. Hunter
- 90' ▲ K. McKnight ▼ J. Stuart
- 90' ▲ R. Hughes ▼ A. Quigg
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Lane
- 14E. Dunne ▼ 74'
- 5S. Rough
- 4L. Reid
- 3F. Ecrepont
- 2J. Stuart ▼ 90'
- 8A. Quigg ▼ 90'
- 16D. Plank ▼ 74'
- 17D. McManus ▼ 80'
- 24D. Lang
- 7J. Dolan
Dự bị 8
- 6S. Docherty ▲ 74'
- 10K. McKnight ▲ 90'
- 11M. Russell ▲ 74'
- 13E. Henderson
- 15R. Hughes ▲ 90'
- 20T. Sharp
- 22B. Coll
- 23L. Hunter ▲ 80'
- 31R. Duffy
- 23B. Hutchinson
- 4L. Hamilton ▼ 31'
- 6K. Banner
- 30C. Crane
- 5R. McNab ▼ 80'
- 8M. Carse
- 7C. Thomson ▼ 46'
- 10R. Cunningham ▼ 56'
- 11A. Brown
- 17R. McLean
Dự bị 9
- 1D. Gaston
- 12C. Knox ▲ 56'
- 15L. Hodgkiss
- 21S. Featherstone
- 24K. Thomson ▲ 80'
- 28A. Cannon
- 29R. Shanley ▲ 46'
- 32C. Campbell
- 34A. Kerr ▲ 31'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 77 - 46 | +31 | 69 | |
| 2 | 36 | 60 - 39 | +21 | 64 | |
| 3 | 36 | 58 - 41 | +17 | 56 | |
| 4 | 36 | 51 - 47 | +4 | 50 | |
| 5 | 36 | 46 - 46 | 0 | 47 | |
| 6 | 36 | 51 - 55 | -4 | 44 | |
| 7 | 36 | 47 - 58 | -11 | 41 | |
| 8 | 36 | 46 - 63 | -17 | 38 | |
| 9 | 36 | 47 - 61 | -14 | 35 | |
| 10 | 36 | 45 - 72 | -27 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
66Ghi được60
63Thủng lưới93
1.32Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai35