Peterhead F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
East Fife F.C.

Peterhead F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 1-0 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 6, hòa 2, East Fife F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 35
Sân vận động
Balmoor Stadium, Peterhead
Phong độ
LWDLW Peterhead F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 18' A. Trouten
  2. 29' P. Pawlett 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' K. Higginbotham A. Laaref
  5. 66' K. Millar
  6. 67' Sebastian Ross A. McCarthy
  7. 67' R. Jones K. Millar
  8. 68' J. Healy J. Norey
  9. 70' S. Ross
  10. 80' O. Colloty K. Shanks
  11. 80' S. Shepherd N. Austin
  12. 82' C. McManus
  13. 85' Jack Brown M. Barry
  14. 90'+4 C. Smith
  15. FT1-0

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1S. McKenzie
  2. 15Scott Ross
  3. 5Jason Brown
  4. 16D. Wilson
  5. 19P. Pawlett
  6. 8A. McCarthy ▼ 67'
  7. 29C. Dunne
  8. 77M. Barry ▼ 85'
  9. 21D. Forrest
  10. 17C. Smith
  11. 10K. Shanks ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 22Sebastian Ross ▲ 67'
  2. 25O. Colloty ▲ 80'
  3. 12Jack Brown ▲ 85'
  4. 7B. Armour
  5. 14A. Carnwath
  6. 4C. Goldie
  7. 13B. Oluyemi
  8. 9R. McAllister
  9. 87J. Walker
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 19A. Munro
  4. 15R. Peggie
  5. 4K. Millar ▼ 67'
  6. 6C. McManus
  7. 22M. McKenna
  8. 16A. Laaref ▼ 46'
  9. 7J. Norey ▼ 68'
  10. 10A. Trouten
  11. 14N. Austin ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 18K. Higginbotham ▲ 46'
  2. 23R. Jones ▲ 67'
  3. 11J. Healy ▲ 68'
  4. 9S. Shepherd ▲ 80'
  5. 8P. Slattery
  6. 20M. Bah
  7. 1A. Fleming
  8. 12G. Nicol
  9. 3L. Newton

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
70Ghi được84
64Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1.68
21Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu