East Fife F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Peterhead F.C.

East Fife F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 2-0 Peterhead F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 2, hòa 2, Peterhead F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 7
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DLDDW East Fife F.C.
LWDLW Peterhead F.C.
  1. 7' A. Trouten · L. Newton 1-0
  2. 38' A. Tod
  3. 44' S. Murdoch · L. Newton 2-0
  4. HT2-0
  5. 67' B. Armour Sebastian Ross
  6. 68' S. Ross
  7. 70' P. Slattery A. Tod
  8. 70' S. Docherty J. Norey
  9. 71' S. Shepherd G. Walker
  10. 71' R. Ward R. McAllister
  11. 78' D. Strachan
  12. 79' L. Newton
  13. 79' C. Goldie Jack Brown
  14. 79' Jordon Brown D. Strachan
  15. 89' J. Healy N. Austin
  16. 90'+6 C. Goldie
  17. 90' A. Laaref A. Trouten
  18. FT2-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1A. Fleming
  2. 2S. Murdoch
  3. 19A. Munro
  4. 22G. Walker ▼ 71'
  5. 4K. Millar
  6. 6C. McManus
  7. 3L. Newton
  8. 18A. Tod ▼ 70'
  9. 7J. Norey ▼ 70'
  10. 10A. Trouten ▼ 90'
  11. 14N. Austin ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 8P. Slattery ▲ 70'
  2. 17S. Docherty ▲ 70'
  3. 9S. Shepherd ▲ 71'
  4. 11J. Healy ▲ 89'
  5. 16A. Laaref ▲ 90'
  6. 21A. Johnston
  7. 12L. Briggs
Peterhead F.C.
  1. 1S. McKenzie
  2. 15Scott Ross ▼ 67'
  3. 5Jason Brown ▼ 79'
  4. 2D. Strachan ▼ 79'
  5. 19P. Pawlett
  6. 22Sebastian Ross ▼ 67'
  7. 29C. Dunne
  8. 77M. Barry
  9. 21D. Forrest
  10. 9R. McAllister ▼ 71'
  11. 12Jack Brown ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 7B. Armour ▲ 67'
  2. 11R. Ward ▲ 71'
  3. 4C. Goldie ▲ 79'
  4. 18Jordon Brown ▲ 79'
  5. 16D. Wilson
  6. 3J. Armstrong
  7. 13B. Oluyemi
  8. 14K. Gibbons
  9. 23C. Duthie

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
84Ghi được70
50Thủng lưới64
1.68Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu