Peterhead F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
East Fife F.C.

Peterhead F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 1-0 East Fife F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 6, hòa 2, East Fife F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 16
Sân vận động
Balmoor Stadium, Peterhead
Phong độ
LWDLW Peterhead F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 9' K. Shanks · D. Strachan 1-0
  2. 13' J. Norey
  3. 25' P. Pawlett
  4. HT1-0
  5. 52' Jack Brown P. Pawlett
  6. 60' S. Docherty
  7. 61' G. Walker S. Docherty
  8. 69' D. Forrest
  9. 70' C. Duthie M. Barry
  10. 70' A. Laaref J. Healy
  11. 70' P. Slattery K. Millar
  12. 74' K. Shanks
  13. 75' A. Munro
  14. 77' M. Winn S. Shepherd
  15. 78' R. McAllister K. Shanks
  16. 78' B. Armour Sebastian Ross
  17. FT1-0

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 13B. Oluyemi
  2. 16D. Wilson
  3. 2D. Strachan
  4. 4C. Goldie
  5. 19P. Pawlett ▼ 52'
  6. 22Sebastian Ross ▼ 78'
  7. 8A. McCarthy
  8. 29C. Dunne
  9. 77M. Barry ▼ 70'
  10. 21D. Forrest
  11. 10K. Shanks ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 12Jack Brown ▲ 52'
  2. 23C. Duthie ▲ 70'
  3. 9R. McAllister ▲ 78'
  4. 7B. Armour ▲ 78'
  5. 1S. McKenzie
  6. 18Jordon Brown ▲ 52'
  7. 6R. Strachan
East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 19A. Munro
  4. 15R. Peggie
  5. 17S. Docherty ▼ 61'
  6. 4K. Millar ▼ 70'
  7. 6C. McManus
  8. 11J. Healy ▼ 70'
  9. 7J. Norey
  10. 10A. Trouten
  11. 9S. Shepherd ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 22G. Walker ▲ 61'
  2. 16A. Laaref ▲ 70'
  3. 8P. Slattery ▲ 70'
  4. 14M. Winn ▲ 77'
  5. 18B. Gilfillan
  6. 1A. Fleming
  7. 3L. Briggs
  8. 12N. Blake

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
70Ghi được84
64Thủng lưới50
1.46Bàn thắng mỗi trận1.68
21Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu