Peterhead F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
East Fife F.C.

Peterhead F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 4-1 East Fife F.C. tại League One, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 6, hòa 2, East Fife F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Phong độ
LWDLW Peterhead F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 13' A. Trouten
  2. 20' 0-1 L. Latona · A. Trouten
  3. 23' D. Wilson 1-1
  4. 28' M. Bah
  5. 29' K. Shanks11m 2-1
  6. 30' J. Brown P. Pawlett
  7. 43' J. Brown · C. McGuffie 3-1
  8. HT3-1
  9. 46' L. Newton M. Bah
  10. 56' C. McGuffie
  11. 62' R. Jones G. Nicol
  12. 63' J. Brown
  13. 67' S. Ross C. Smith
  14. 72' A. McCarthy
  15. 74' O. Colloty K. Shanks
  16. 74' N. McGinn C. McGuffie
  17. 84' L. Newton
  18. 89' J. Brown · O. Colloty 4-1
  19. FT4-1

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 2D. Strachan
  3. 21D. Forrest
  4. 5J. Brown
  5. 16D. Wilson
  6. 77M. Barry
  7. 19P. Pawlett ▼ 30'
  8. 7C. McGuffie ▼ 74'
  9. 8A. McCarthy
  10. 17C. Smith ▼ 67'
  11. 10K. Shanks ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 9O. Colloty ▲ 74'
  2. 12J. Brown ▲ 30'
  3. 13B. Oluyemi
  4. 14A. Carnwath
  5. 20N. McGinn ▲ 74'
  6. 22S. Ross ▲ 67'
  7. 23F. Mackie
  8. 24A. Smith
East Fife F.C. HLV: Richard Menzies Campbell
  1. 21Trialist A
  2. 2E. McLeod
  3. 11R. Peggie
  4. 19A. Munro
  5. 20M. Bah ▼ 46'
  6. 8P. Slattery
  7. 17L. Latona
  8. 6C. McManus
  9. 9N. Austin
  10. 12G. Nicol ▼ 62'
  11. 10A. Trouten

Dự bị 6

  1. 1K. Thomson
  2. 3L. Newton ▲ 46'
  3. 14D. Bell
  4. 15N. Blake
  5. 23J. Gordon
  6. 27R. Jones ▲ 62'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu49
67Ghi được60
86Thủng lưới84
1.37Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu