East Fife F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Peterhead F.C.

East Fife F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 0-0 Peterhead F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 2, hòa 2, Peterhead F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
DLDDW East Fife F.C.
LWDLW Peterhead F.C.
  1. 16' M. Barry
  2. 31' K. Millar
  3. 45'+1 C. McManus
  4. HT0-0
  5. 59' A. Laaref J. Healy
  6. 66' A. Trouten
  7. 71' K. Higginbotham J. Norey
  8. 71' S. Shepherd N. Austin
  9. 71' L. Newton R. Peggie
  10. 72' Jack Brown D. Forrest
  11. 72' Sebastian Ross K. Shanks
  12. 72' O. Colloty M. Barry
  13. 77' P. Pawlett
  14. 83' A. Munro
  15. 86' A. Carnwath P. Pawlett
  16. 89' S. Ross
  17. 90' R. Jones A. Trouten
  18. FT0-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Campbell
  1. 21L. McFarlane
  2. 5B. Easton
  3. 19A. Munro
  4. 15R. Peggie ▼ 71'
  5. 4K. Millar
  6. 6C. McManus
  7. 22M. McKenna
  8. 11J. Healy ▼ 59'
  9. 7J. Norey ▼ 71'
  10. 10A. Trouten ▼ 90'
  11. 14N. Austin ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 16A. Laaref ▲ 59'
  2. 18K. Higginbotham ▲ 71'
  3. 9S. Shepherd ▲ 71'
  4. 3L. Newton ▲ 71'
  5. 23R. Jones ▲ 90'
  6. 20M. Bah
  7. 2S. Murdoch
  8. 12G. Nicol
  9. 1A. Fleming
Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1S. McKenzie
  2. 15Scott Ross
  3. 5Jason Brown
  4. 2D. Strachan
  5. 19P. Pawlett ▼ 86'
  6. 8A. McCarthy
  7. 29C. Dunne
  8. 77M. Barry ▼ 72'
  9. 21D. Forrest ▼ 72'
  10. 17C. Smith
  11. 10K. Shanks ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 12Jack Brown ▲ 72'
  2. 22Sebastian Ross ▲ 72'
  3. 25O. Colloty ▲ 72'
  4. 14A. Carnwath ▲ 86'
  5. 9R. McAllister
  6. 18Jordon Brown ▲ 72'
  7. 16D. Wilson
  8. 4C. Goldie
  9. 13B. Oluyemi

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
84Ghi được70
50Thủng lưới64
1.68Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu