Peterhead F.C. vs Elgin City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 2-0 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 3, hòa 3, Elgin City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 27
- Sân vận động
- Balmoor Stadium, Peterhead
- Phong độ
- WLWDL Peterhead F.C.
- WDWWL Elgin City F.C.
- 44' J. Dolzanski
- 45'+3 P. Pawlett
- 45'+4 J. Murray
- 45'+4 K. Girvan
- 45'+1 A. McCarthy 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Sebastian Ross ▼ P. Pawlett
- 53' K. Shanks · Sebastian Ross 2-0
- 55' A. McCarthy
- 66' ▲ Jack Brown ▼ A. McCarthy
- 70' ▲ K. Fleming ▼ J. Maclver
- 70' ▲ R. Sargent ▼ K. Hester
- 73' D. Golding
- 78' C. Smith
- 80' ▲ A. Carnwath ▼ M. Barry
- 80' ▲ O. Colloty ▼ K. Shanks
- 82' ▲ K. Leslie ▼ R. Dingwall
- 82' ▲ O. McDonald ▼ M. Gallagher
- FT2-0
Đội hình
- 1S. McKenzie
- 15Scott Ross
- 5Jason Brown
- 2D. Strachan
- 19P. Pawlett ▼ 46'
- 8A. McCarthy ▼ 66'
- 29C. Dunne
- 77M. Barry ▼ 80'
- 21D. Forrest
- 17C. Smith
- 10K. Shanks ▼ 80'
Dự bị 9
- 22Sebastian Ross ▲ 46'
- 12Jack Brown ▲ 66'
- 14A. Carnwath ▲ 80'
- 25O. Colloty ▲ 80'
- 13B. Oluyemi
- 4C. Goldie
- 18Jordon Brown ▲ 66'
- 9R. McAllister
- 16D. Wilson
- 1A. Glavin
- 6J. Murray
- 14K. Girvan
- 2L. Booth
- 5J. Dolzanski
- 15R. Dingwall ▼ 82'
- 19M. Gallagher ▼ 82'
- 17L. Hyde
- 16J. Maclver ▼ 70'
- 22K. Hester ▼ 70'
- 23D. Golding
Dự bị 9
- 26K. Fleming ▲ 70'
- 10R. Sargent ▲ 70'
- 11K. Leslie ▲ 82'
- 18O. McDonald ▲ 82'
- 12O. Cairns
- 27L. MacDonald
- 28T. McHale
- 4R. MacEwan
- 8C. Parton
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 40 | +12 | 66 | |
| 2 | 36 | 65 - 37 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 54 - 47 | +7 | 56 | |
| 4 | 36 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 5 | 36 | 48 - 47 | +1 | 52 | |
| 6 | 36 | 50 - 57 | -7 | 48 | |
| 7 | 36 | 49 - 54 | -5 | 43 | |
| 8 | 36 | 34 - 42 | -8 | 40 | |
| 9 | 36 | 29 - 42 | -13 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 62 | -22 | 36 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
48Trận đấu51
70Ghi được76
64Thủng lưới75
1.46Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai43