Peterhead F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Elgin City F.C.

Peterhead F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 0-1 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 3, hòa 3, Elgin City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 9
Sân vận động
Balmoor Stadium, Peterhead
Phong độ
WLWDL Peterhead F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 11' M. Barry
  2. 22' M. Gallagher
  3. 22' P. Pawlett
  4. 25' D. Gavin
  5. 30' D. Strachan J. Armstrong
  6. 42' 0-1 J. Dolzanski · L. Booth
  7. HT0-1
  8. 74' Sebastian Ross M. Barry
  9. 75' Jack Brown R. Strachan
  10. 79' K. Leslie D. Gavin
  11. 79' O. Cairns R. Sargent
  12. 82' B. Armour D. Forrest
  13. 85' L. Booth
  14. 86' B. Armour
  15. 86' J. Murray
  16. 87' C. Dunne
  17. 90'+1 O. Cairns
  18. FT0-1

Đội hình

Peterhead F.C.
  1. 1S. McKenzie
  2. 6R. Strachan▼ 75'
  3. 5Jason Brown
  4. 3J. Armstrong▼ 30'
  5. 4C. Goldie
  6. 19P. Pawlett
  7. 29C. Dunne
  8. 77M. Barry▼ 74'
  9. 21D. Forrest▼ 82'
  10. 9R. McAllister
  11. 17C. Smith

Dự bị 9

  1. 2D. Strachan▲ 30'
  2. 22Sebastian Ross▲ 74'
  3. 12Jack Brown▲ 75'
  4. 7B. Armour▲ 82'
  5. 15Scott Ross▲ 74'
  6. 18Jordon Brown▲ 75'
  7. 13B. Oluyemi
  8. 11R. Ward
  9. 23C. Duthie
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 6J. Murray
  3. 14K. Girvan
  4. 3L. Booth
  5. 5J. Dolzanski
  6. 8B. Cameron
  7. 7R. Dingwall
  8. 19M. Gallagher
  9. 9D. Golding
  10. 10R. Sargent▼ 79'
  11. 16D. Gavin▼ 79'

Dự bị 5

  1. 11K. Leslie▲ 79'
  2. 12O. Cairns▲ 79'
  3. 27L. MacDonald
  4. 26D. Fraser
  5. 21C. Taylor

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

48Trận đấu51
70Ghi được76
64Thủng lưới75
1.46Bàn thắng mỗi trận1.49
21Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu