Elgin City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Peterhead F.C.

Elgin City F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 2-0 Peterhead F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 28 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 4, hòa 3, Peterhead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 18
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WDWWL Elgin City F.C.
WLWDL Peterhead F.C.
  1. 9' R. Sargent
  2. 16' C. Dunne
  3. 24' L. Hyde · K. Leslie 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' C. Dunne
  6. 58' C. Dunne
  7. 61' D. Gavin · D. Golding 2-0
  8. 64' S. Ross
  9. 65' O. Cairns R. Sargent
  10. 66' R. Dingwall
  11. 68' R. McAllister K. Shanks
  12. 68' Jason Brown Sebastian Ross
  13. 68' B. Armour P. Pawlett
  14. 78' C. Duthie D. Forrest
  15. 81' O. McDonald K. Leslie
  16. 90' J. Brown
  17. 90' D. Gavin
  18. 90'+4 L. Hyde
  19. FT2-0

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 14K. Girvan
  3. 3L. Booth
  4. 8B. Cameron
  5. 7R. Dingwall
  6. 19M. Gallagher
  7. 17L. Hyde
  8. 9D. Golding
  9. 10R. Sargent▼ 65'
  10. 16D. Gavin
  11. 11K. Leslie▼ 81'

Dự bị 6

  1. 12O. Cairns▲ 65'
  2. 18O. McDonald▲ 81'
  3. 27L. MacDonald
  4. 28T. McHale
  5. 21C. Taylor
  6. 26D. Fraser
Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 13B. Oluyemi
  2. 16D. Wilson
  3. 2D. Strachan
  4. 4C. Goldie
  5. 19P. Pawlett▼ 68'
  6. 22Sebastian Ross▼ 68'
  7. 29C. Dunne
  8. 77M. Barry
  9. 21D. Forrest▼ 78'
  10. 12Jack Brown
  11. 10K. Shanks▼ 68'

Dự bị 8

  1. 9R. McAllister▲ 68'
  2. 5Jason Brown▲ 68'
  3. 7B. Armour▲ 68'
  4. 23C. Duthie▲ 78'
  5. 6R. Strachan
  6. 3J. Armstrong
  7. 18Jordon Brown▲ 68'
  8. 1S. McKenzie

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
76Ghi được70
75Thủng lưới64
1.49Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu