Peterhead F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Elgin City F.C.

Peterhead F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 1-1 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 3, hòa 3, Elgin City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 26
Sân vận động
Balmoor Stadium, Peterhead
Phong độ
WLWDL Peterhead F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 12' K. Shanks · D. Strachan 1-0
  2. 26' 1-1 D. Golding · T. McHale
  3. 30' J. Dolzanski
  4. HT1-1
  5. 46' H. Ritchie J. McKee
  6. 54' M. Dangana M. Taylor
  7. 67' K. Bray
  8. 67' Jordon Brown C. O’Keefe
  9. 76' R. Jones K. Bray
  10. 77' D. Strachan
  11. 81' K. Shanks
  12. 85' P. Pawlett
  13. 87' A. McCarthy
  14. 90'+2 H. Ritchie
  15. 90' M. Jamieson D. Golding
  16. FT1-1

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: R. Strachan
  1. 1S. McKenzie
  2. 16D. Wilson
  3. 2D. Strachan
  4. 32F. Duffy
  5. 4C. Goldie
  6. 19P. Pawlett
  7. 17J. McKee▼ 46'
  8. 77C. O’Keefe▼ 67'
  9. 8A. McCarthy
  10. 9R. McAllister
  11. 10K. Shanks

Dự bị 6

  1. 7H. Ritchie▲ 46'
  2. 18Jordon Brown▲ 67'
  3. 11R. Ward
  4. 14K. Gibbons
  5. 3J. Armstrong
  6. 30B. Thompson
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 12O. Cairns
  3. 3L. Booth
  4. 5J. Dolzanski
  5. 24C. Ewan
  6. 8B. Cameron
  7. 7R. Dingwall
  8. 4M. Gallagher
  9. 15K. Bray▼ 76'
  10. 9D. Golding▼ 90'
  11. 17M. Taylor▼ 54'

Dự bị 7

  1. 11M. Dangana▲ 54'
  2. 10R. Jones▲ 76'
  3. 19M. Jamieson▲ 90'
  4. 22R. MacLeman
  5. 18F. Jeffreys
  6. 23R. Draper
  7. 21O. Kelly

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
82Ghi được48
68Thủng lưới94
1.61Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu