Elgin City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Peterhead F.C.

Elgin City F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 1-1 Peterhead F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 4, hòa 3, Peterhead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WDWWL Elgin City F.C.
WLWDL Peterhead F.C.
  1. 10' R. Draper · R. Dingwall 1-0
  2. 34' J. Armstrong F. Duffy
  3. 42' J. Brown
  4. 45' K. Bray
  5. 45'+1 P. Pawlett
  6. HT1-0
  7. 57' K. Bray
  8. 57' K. Bray
  9. 65' A. McCarthy Jason Brown
  10. 70' Yellow Card
  11. 72' Jordon Brown R. Ward
  12. 79' M. Jamieson M. Dangana
  13. 83' R. Jones D. Golding
  14. 85' S. Ross Jack Brown
  15. 88' R. MacLeman M. Gallagher
  16. 90'+1 1-1 P. Pawlett · A. Stewart
  17. FT1-1

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 28T. McHale
  2. 3L. Booth
  3. 24C. Ewan
  4. 8B. Cameron
  5. 23R. Draper
  6. 7R. Dingwall
  7. 4M. Gallagher▼ 88'
  8. 15K. Bray
  9. 9D. Golding▼ 83'
  10. 17M. Taylor
  11. 11M. Dangana▼ 79'

Dự bị 4

  1. 19M. Jamieson▲ 79'
  2. 10R. Jones▲ 83'
  3. 22R. MacLeman▲ 88'
  4. 21O. Kelly
Peterhead F.C. HLV: R. Strachan
  1. 1S. McKenzie
  2. 6R. Strachan
  3. 5Jason Brown▼ 85'
  4. 32F. Duffy▼ 34'
  5. 4C. Goldie
  6. 19P. Pawlett
  7. 77C. O’Keefe
  8. 7H. Ritchie
  9. 25A. Stewart
  10. 12Jack Brown▼ 85'
  11. 11R. Ward▼ 72'

Dự bị 8

  1. 3J. Armstrong▲ 34'
  2. 8A. McCarthy▲ 65'
  3. 18Jordon Brown▲ 72'
  4. 15S. Ross▲ 85'
  5. 13S. Wood
  6. 9R. McAllister
  7. 2D. Strachan
  8. 16D. Wilson

Thống kê

12
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
48Ghi được82
94Thủng lưới68
0.96Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu