Cowdenbeath F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stirling Albion F.C.

Cowdenbeath F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cowdenbeath F.C. 0-0 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cowdenbeath F.C. thắng 3, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
Central Park, Cowdenbeath
Trọng tài
G. Calder
Phong độ
WLLLL Cowdenbeath F.C.
WLLWL Stirling Albion F.C.
  1. 9' S. G. Denham
  2. 35' C. Gill C. McDowall
  3. HT0-0
  4. 46' L. Buchanan R. Buchanan
  5. 56' J. Leitch
  6. 61' D. Carrick K. Moore
  7. 62' H. Swann S. Dunn
  8. 72' A. Barrowman K. Miller
  9. 81' D. Paterson K. Roberts
  10. 90' M. Hancock
  11. FT0-0

Đội hình

Cowdenbeath F.C. HLV: M. Ross
  1. 1C. McDowall ▼ 35'
  2. 5C. Barr
  3. 3F. Mullen
  4. 4J. Todd
  5. 2S. Dunn ▼ 62'
  6. 6S. Denham
  7. 8G. Morrison
  8. 7K. Miller ▼ 72'
  9. 11A. Ferguson
  10. 9R. Buchanan ▼ 46'
  11. 10S. Ompreon

Dự bị 8

  1. 17C. Gill ▲ 35'
  2. 18L. Buchanan ▲ 46'
  3. 12H. Swann ▲ 62'
  4. 19A. Barrowman ▲ 72'
  5. 20D. Carty
  6. 14B. Barr
  7. 16J. Moore
  8. 15Q. Coulson
Stirling Albion F.C.
  1. 1B. Currie
  2. 5M. McNiff
  3. 4A. Cummins
  4. 2R. McGeachie
  5. 7A. Dunsmore
  6. 6K. Banner
  7. 3M. Hancock
  8. 8M. Laird
  9. 10J. Leitch
  10. 11K. Roberts ▼ 81'
  11. 9K. Moore ▼ 61'

Dự bị 6

  1. 15D. Carrick ▲ 61'
  2. 12D. Paterson ▲ 81'
  3. 14J. Creaney
  4. 17C. Law
  5. 16J. Grant
  6. 18D. Young

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kelty Hearts F.C.
36 68 - 28 +40 81
2
Forfar Athletic F.C.
36 57 - 36 +21 60
3
Annan Athletic F.C.
36 64 - 51 +13 59
4
Edinburgh City F.C.
36 43 - 49 -6 52
5
Stenhousemuir F.C.
36 47 - 46 +1 49
6
Stranraer F.C.
36 50 - 54 -4 47
7
Stirling Albion F.C.
36 41 - 46 -5 42
8
Albion Rovers F.C.
36 37 - 58 -21 39
9
Elgin City F.C.
36 33 - 51 -18 37
10
Cowdenbeath F.C.
36 28 - 49 -21 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
36Ghi được55
65Thủng lưới59
0.8Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu