Stirling Albion F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cowdenbeath F.C.

Stirling Albion F.C. vs Cowdenbeath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 1-0 Cowdenbeath F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 12 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 5, hòa 2, Cowdenbeath F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 8
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Trọng tài
D. Dickinson
Phong độ
WLLWL Stirling Albion F.C.
LWLLL Cowdenbeath F.C.
  1. 20' J. Leitch D. Wilson
  2. 40' G. Morrison
  3. HT0-0
  4. 57' I. Russell K. Miller
  5. 63' D. Byrne S. Heaver
  6. 63' S. Roberts K. Moore
  7. 71' K. Renton
  8. 71' D. Byrne · A. Ryan 1-0
  9. 74' J. Leitch
  10. 90'+1 L. Magee D. Docherty
  11. FT1-0

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: K. Rutkiewicz
  1. 1C. Binnie
  2. 4P. McLean
  3. 2R. McGeachie
  4. 5J. McGregor
  5. 3K. Banner
  6. 8D. Wilson ▼ 20'
  7. 6K. Roberts
  8. 10D. Docherty ▼ 90'
  9. 9S. Heaver ▼ 63'
  10. 7A. Ryan
  11. 11K. Moore ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 16J. Leitch ▲ 20'
  2. 22D. Byrne ▲ 63'
  3. 18S. Roberts ▲ 63'
  4. 15L. Magee ▲ 90'
  5. 19D. Mackin
  6. 23J. Mitchell
  7. 14C. Thomson
  8. 12Ali El-Zubaidi
  9. 17B. Currie
Cowdenbeath F.C. HLV: G. Bollan
  1. 1R. Munro
  2. 5C. Barr
  3. 2F. Mullen
  4. 3H. Swann
  5. 4J. Todd
  6. 8G. Morrison
  7. 6K. Miller ▼ 57'
  8. 10M. Herd
  9. 11G. Taylor
  10. 9K. Renton
  11. 7R. Buchanan

Dự bị 5

  1. 14I. Russell ▲ 57'
  2. 17M. Whyte
  3. 12O. Hamilton
  4. 16C. Easton
  5. 15J. Glass

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Queen's Park F.C.
18 37 - 8 +29 48
2
Edinburgh City F.C.
18 37 - 22 +15 35
4
Stranraer F.C.
18 30 - 18 +12 31
5
Elgin City F.C.
18 29 - 22 +7 29
5
Stirling Albion F.C.
22 32 - 22 +10 36
6
Stenhousemuir F.C.
18 23 - 31 -8 22
7
Albion Rovers F.C.
18 22 - 35 -13 18
8
Annan Athletic F.C.
18 20 - 24 -4 17
9
Cowdenbeath F.C.
18 10 - 29 -19 14
10
Brechin
18 10 - 41 -31 6
Promotion Group Relegation Round

So sánh

28Trận đấu28
38Ghi được17
32Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận0.61
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu