Stirling Albion F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cowdenbeath F.C.

Stirling Albion F.C. vs Cowdenbeath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 2-1 Cowdenbeath F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 5, hòa 2, Cowdenbeath F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 24
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Trọng tài
D. Williams
Phong độ
WLLWL Stirling Albion F.C.
LWLLL Cowdenbeath F.C.
  1. 11' D. Carrick 1-0
  2. 27' N. Flanagan M. Hancock
  3. 36' F. Mullen
  4. HT1-0
  5. 46' Q. Coulson S. Ompreon
  6. 50' D. Mackin K. Banner
  7. 52' J. Todd
  8. 73' L. Buchanan B. Barr
  9. 74' D. Carty R. Buchanan
  10. 78' H. Swann F. Mullen
  11. 84' D. Carrick · A. Francis 2-0
  12. 89' D. Paterson D. Carrick
  13. 90'+3 2-1 L. Buchanan
  14. FT2-1

Đội hình

Stirling Albion F.C.
  1. 1B. Currie
  2. 6M. McNiff
  3. 5R. McGeachie
  4. 2A. Dunsmore
  5. 4K. Banner ▼ 50'
  6. 3M. Hancock ▼ 27'
  7. 10J. Leitch
  8. 8K. Roberts
  9. 7K. Moore
  10. 9D. Carrick ▼ 89'
  11. 11A. Francis

Dự bị 6

  1. 14N. Flanagan ▲ 27'
  2. 23D. Mackin ▲ 50'
  3. 15D. Paterson ▲ 89'
  4. 16D. Love
  5. 17C. Law
  6. 12I. McLean
Cowdenbeath F.C. HLV: M. Ross
  1. 1C. Gill
  2. 5C. Barr
  3. 2C. Thomson
  4. 3F. Mullen ▼ 78'
  5. 4J. Todd
  6. 6S. Denham
  7. 9B. Barr ▼ 73'
  8. 8G. Morrison
  9. 7A. Ferguson
  10. 10R. Buchanan ▼ 74'
  11. 11S. Ompreon ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20Q. Coulson ▲ 46'
  2. 18L. Buchanan ▲ 73'
  3. 16D. Carty ▲ 74'
  4. 14H. Swann ▲ 78'
  5. 12S. Dunn
  6. 15K. Miller
  7. 21A. Barrowman
  8. 17C. McDowall
  9. 19J. Moore

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kelty Hearts F.C.
36 68 - 28 +40 81
2
Forfar Athletic F.C.
36 57 - 36 +21 60
3
Annan Athletic F.C.
36 64 - 51 +13 59
4
Edinburgh City F.C.
36 43 - 49 -6 52
5
Stenhousemuir F.C.
36 47 - 46 +1 49
6
Stranraer F.C.
36 50 - 54 -4 47
7
Stirling Albion F.C.
36 41 - 46 -5 42
8
Albion Rovers F.C.
36 37 - 58 -21 39
9
Elgin City F.C.
36 33 - 51 -18 37
10
Cowdenbeath F.C.
36 28 - 49 -21 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
55Ghi được36
59Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu