Cowdenbeath F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stirling Albion F.C.

Cowdenbeath F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cowdenbeath F.C. 1-0 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cowdenbeath F.C. thắng 3, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 15
Sân vận động
Central Park, Cowdenbeath
Trọng tài
C. Graham
Phong độ
WLLLL Cowdenbeath F.C.
WLLWL Stirling Albion F.C.
  1. 35' C. Barr
  2. HT0-0
  3. 46' G. Morrison H. Swann
  4. 48' F. Mullen · L. Buchanan 1-0
  5. 52' R. McGeachie
  6. 52' B. Barr
  7. 57' C. Thomson
  8. 58' S. Heaver
  9. 58' N. Flanagan K. Banner
  10. 59' J. Creaney K. Roberts
  11. 67' D. Scally S. Heaver
  12. 68' D. Mackin
  13. 83' R. Buchanan B. Barr
  14. 83' K. Moore D. Carrick
  15. 86' Q. Coulson L. Buchanan
  16. 87' J. Creaney
  17. FT1-0

Đội hình

Cowdenbeath F.C. HLV: M. Ross
  1. 1C. Gill
  2. 5C. Barr
  3. 2C. Thomson
  4. 3F. Mullen
  5. 11H. Swann ▼ 46'
  6. 4K. O'Conner
  7. 6J. Todd
  8. 10B. Barr ▼ 83'
  9. 8K. Hutton
  10. 7K. Miller
  11. 9L. Buchanan ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 12G. Morrison ▲ 46'
  2. 14R. Buchanan ▲ 83'
  3. 18Q. Coulson ▲ 86'
  4. 17D. McGurn
  5. 16R. Clarke
  6. 19L. Mahady
  7. 15L. Watson
Stirling Albion F.C.
  1. 1B. Currie
  2. 4A. Cummins
  3. 2R. McGeachie
  4. 5J. McGregor
  5. 3K. Banner ▼ 58'
  6. 6M. Laird
  7. 10J. Leitch
  8. 7K. Roberts ▼ 59'
  9. 9S. Heaver ▼ 67'
  10. 8D. Carrick ▼ 83'
  11. 23D. Mackin

Dự bị 6

  1. 11N. Flanagan ▲ 58'
  2. 18J. Creaney ▲ 59'
  3. 16D. Scally ▲ 67'
  4. 14K. Moore ▲ 83'
  5. 12L. Watson
  6. 17C. Law

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kelty Hearts F.C.
36 68 - 28 +40 81
2
Forfar Athletic F.C.
36 57 - 36 +21 60
3
Annan Athletic F.C.
36 64 - 51 +13 59
4
Edinburgh City F.C.
36 43 - 49 -6 52
5
Stenhousemuir F.C.
36 47 - 46 +1 49
6
Stranraer F.C.
36 50 - 54 -4 47
7
Stirling Albion F.C.
36 41 - 46 -5 42
8
Albion Rovers F.C.
36 37 - 58 -21 39
9
Elgin City F.C.
36 33 - 51 -18 37
10
Cowdenbeath F.C.
36 28 - 49 -21 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
36Ghi được55
65Thủng lưới59
0.8Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu