Cowdenbeath F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Stirling Albion F.C.

Cowdenbeath F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cowdenbeath F.C. 1-4 Stirling Albion F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cowdenbeath F.C. thắng 3, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 25
Sân vận động
Central Park, Cowdenbeath
Trọng tài
G. Ross
Phong độ
WLLLL Cowdenbeath F.C.
WLLWL Stirling Albion F.C.
  1. 12' 0-1 D. NGuene
  2. 18' 0-2 D. Duffy
  3. 32' F. Mullen 1-2
  4. 37' 1-3 D. Duffy · R. McGeachie
  5. HT1-3
  6. 48' D. Cox G. Morrison
  7. 56' G. Taylor
  8. 60' 1-4 M. Wright · D. NGuene
  9. 64' C. Hamilton
  10. 69' R. Buchanan
  11. 72' H. Swan J. Allan
  12. 80' R. Hughes J. Creaney
  13. 82' A. Thomas G. Taylor
  14. 83' P. Willis D. Wilson
  15. 85' J. Peters D. Duffy
  16. 88' H. Swann
  17. FT1-4

Đội hình

Cowdenbeath F.C. HLV: G. Bollan
  1. 1J. Rae
  2. 5C. Barr
  3. 2F. Mullen
  4. 3C. Hamilton
  5. 4J. Todd
  6. 8G. Morrison ▼ 48'
  7. 6K. Miller
  8. 11G. Taylor ▼ 82'
  9. 10K. Renton
  10. 9J. Allan ▼ 72'
  11. 7R. Buchanan

Dự bị 7

  1. 18D. Cox ▲ 48'
  2. 16H. Swan ▲ 72'
  3. 15A. Thomas ▲ 82'
  4. 19J. Glass
  5. 12E. Valentine
  6. 14J. Pyper
  7. 17M. Whyte
Stirling Albion F.C. HLV: K. Rutkiewicz
  1. 1N. Hogarth
  2. 3J. Creaney ▼ 80'
  3. 5P. McLean
  4. 2R. McGeachie
  5. 6J. McGregor
  6. 4K. Banner
  7. 7D. Wilson ▼ 83'
  8. 8D. Docherty
  9. 11D. Duffy ▼ 85'
  10. 9M. Wright
  11. 10D. NGuene

Dự bị 7

  1. 16R. Hughes ▲ 80'
  2. 15P. Willis ▲ 83'
  3. 19J. Peters ▲ 85'
  4. 12D. Jardine
  5. 18S. Heaver
  6. 17O. Stott
  7. 14K. Nicoll

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
28 76 - 34 +42 68
2
Edinburgh City F.C.
27 49 - 28 +21 55
3
Elgin City F.C.
28 48 - 34 +14 43
4
Cowdenbeath F.C.
27 37 - 35 +2 41
5
Queen's Park F.C.
28 37 - 35 +2 40
6
Stirling Albion F.C.
28 34 - 35 -1 36
7
Annan Athletic F.C.
27 33 - 54 -21 31
8
Stenhousemuir F.C.
28 32 - 48 -16 29
9
Albion Rovers F.C.
26 37 - 51 -14 24
10
Brechin
27 31 - 60 -29 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
41Ghi được41
49Thủng lưới50
1.21Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu