Stirling Albion F.C.
1 : 7
FT · Hiệp một 0:5
·
Cove Rangers F.C.

Stirling Albion F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stirling Albion F.C. 1-7 Cove Rangers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stirling Albion F.C. thắng 2, hòa 2, Cove Rangers F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
Forthbank Stadium, Stirling
Trọng tài
C. Graham
Phong độ
DWLLW Stirling Albion F.C.
WWLDW Cove Rangers F.C.
  1. 9' 0-1 M. Megginson · J. Masson
  2. 17' 0-2 F. Fyvie
  3. 21' 0-3 H. Milne · S. Ross
  4. 31' 0-4 J. Masson · M. Megginson
  5. 36' P. McLean C. Truesdale
  6. 38' 0-5 M. Megginson
  7. HT0-5
  8. 56' D. Duffy P. Willis
  9. 61' 0-6 J. Masson · B. Watson
  10. 66' A. Meekison J. Masson
  11. 70' J. Mulligan B. Watson
  12. 70' Jordon Brown M. Megginson
  13. 71' D. NGuene D. Mackin
  14. 79' K. Nicoll
  15. 80' D. Duffy · R. Hughes 1-6
  16. 82' 1-7 Jordon Brown · F. Fyvie
  17. FT1-7

Đội hình

Stirling Albion F.C. HLV: K. Rutkiewicz
  1. 1N. Hogarth
  2. 6J. McGregor
  3. 2C. Truesdale ▼ 36'
  4. 5K. Banner
  5. 4K. Nicoll
  6. 11P. Willis ▼ 56'
  7. 7D. Jardine
  8. 10R. Hughes
  9. 8D. Docherty
  10. 3C. Thomson
  11. 9D. Mackin ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 14P. McLean ▲ 36'
  2. 16D. Duffy ▲ 56'
  3. 19D. NGuene ▲ 71'
  4. 15M. Wright
  5. 18S. Heaver
  6. 17O. Stott
  7. 12F. Scott
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1S. McKenzie
  2. 5S. Ross
  3. 6R. Strachan
  4. 12D. Higgins
  5. 3H. Milne
  6. 24F. Fyvie
  7. 11J. Masson ▼ 66'
  8. 8B. Yule
  9. 4C. Scully
  10. 9M. Megginson ▼ 70'
  11. 10B. Watson ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 22A. Meekison ▲ 66'
  2. 7J. Mulligan ▲ 70'
  3. 18Jordon Brown ▲ 70'
  4. 17J. Redman
  5. 2T. Leighton
  6. 21J. McCafferty

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
28 76 - 34 +42 68
2
Edinburgh City F.C.
27 49 - 28 +21 55
3
Elgin City F.C.
28 48 - 34 +14 43
4
Cowdenbeath F.C.
27 37 - 35 +2 41
5
Queen's Park F.C.
28 37 - 35 +2 40
6
Stirling Albion F.C.
28 34 - 35 -1 36
7
Annan Athletic F.C.
27 33 - 54 -21 31
8
Stenhousemuir F.C.
28 32 - 48 -16 29
9
Albion Rovers F.C.
26 37 - 51 -14 24
10
Brechin
27 31 - 60 -29 17
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
41Ghi được88
50Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận2.44
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu