Cove Rangers F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Stirling Albion F.C.

Cove Rangers F.C. vs Stirling Albion F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 4-2 Stirling Albion F.C. tại League One, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 6, hòa 2, Stirling Albion F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Phong độ
WWLDW Cove Rangers F.C.
DWLLW Stirling Albion F.C.
  1. 17' 0-1 K. Offord · J. McPake
  2. 22' R. Burrell · M. Reynolds 1-1
  3. 34' J. McGregor
  4. 35' J. McGregorphản lưới 2-1
  5. 44' M. Niang R. Burrell
  6. HT2-1
  7. 56' M. Niang 3-1
  8. 58' 3-2 C. Clark · K. Offord
  9. 60' C. Crane
  10. 67' J. McPake
  11. 72' D. Hilson G. Spence
  12. 78' W. Gillingham P. McGowan
  13. 82' K. Connell
  14. 84' J. Cooper K. Banner
  15. 84' L. Milne J. Leitch
  16. 90' J. Kerr
  17. 90'+2 J. McGregorphản lưới 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1N. Suman
  2. 26M. Reynolds
  3. 3M. Doyle
  4. 17J. Kerr
  5. 2J. Jones
  6. 15A. Darge
  7. 7P. McGowan ▼ 78'
  8. 24F. Fyvie
  9. 4C. Scully
  10. 11K. Connell
  11. 10R. Burrell ▼ 44'

Dự bị 4

  1. 5M. Niang ▲ 44'
  2. 6W. Gillingham ▲ 78'
  3. 21B. Demus
  4. 27C. Stewart
Stirling Albion F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Currie
  2. 4P. McLean
  3. 2R. McGeachie
  4. 5J. McGregor
  5. 30C. Crane
  6. 12K. Banner ▼ 84'
  7. 3C. Clark
  8. 10J. Leitch ▼ 84'
  9. 22G. Spence ▼ 72'
  10. 14J. McPake
  11. 19K. Offord

Dự bị 7

  1. 25D. Hilson ▲ 72'
  2. 21J. Cooper ▲ 84'
  3. 24L. Milne ▲ 84'
  4. 6A. Cummins
  5. 7R. Molotnikov
  6. 27M. Weir
  7. 11K. Moore

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Falkirk F.C.
36 96 - 28 +68 90
2
Hamilton Academical
36 73 - 28 +45 74
3
Alloa Athletic F.C.
36 60 - 55 +5 56
4
Montrose F.C.
36 58 - 57 +1 53
5
Cove Rangers F.C.
36 58 - 63 -5 49
6
Kelty Hearts F.C.
36 48 - 63 -15 44
7
Queen of the South F.C.
36 46 - 53 -7 41
8
Annan Athletic F.C.
36 55 - 68 -13 39
9
Stirling Albion F.C.
36 39 - 58 -19 39
10
Edinburgh City F.C.
36 38 - 98 -60 8
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu47
79Ghi được61
82Thủng lưới70
1.61Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu