Peterhead F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Queen of the South F.C.

Peterhead F.C. vs Queen of the South F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 1-1 Queen of the South F.C. tại League One, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 3, hòa 1, Queen of the South F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Phong độ
WDLWL Peterhead F.C.
LWDDL Queen of the South F.C.
  1. 8' S. Ross P. Pawlett
  2. 15' N. McGinn J. Kerr
  3. 38' J. Stott
  4. 40' J. Brown
  5. HT0-0
  6. 46' L. Smith J. Stott
  7. 53' B. Dickenson
  8. 63' S. Mason B. Johnstone
  9. 68' A. McCarthy M. Ross
  10. 68' R. Jones J. Brown
  11. 72' A. McCarthy
  12. 77' S. Mason
  13. 78' N. McGinn · J. Brown 1-0
  14. 84' T. Charters C. Penman
  15. 84' N. Rogerson
  16. 85' R. Lyon
  17. 88' 1-1 M. Douglas · K. Kennedy
  18. 90'+5 D. Strachan
  19. FT1-1

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 2D. Strachan
  3. 5J. Brown ▼ 68'
  4. 46J. Kerr ▼ 15'
  5. 3F. Duffy
  6. 7C. McGuffie
  7. 12J. Brown ▼ 68'
  8. 19P. Pawlett ▼ 8'
  9. 21D. Forrest
  10. 16M. Ross ▼ 68'
  11. 10K. Shanks

Dự bị 7

  1. 13L. McKelvie
  2. 6R. Strachan
  3. 8A. McCarthy ▲ 68'
  4. 18J. Brown
  5. 20N. McGinn ▲ 15'
  6. 22S. Ross ▲ 8'
  7. 27R. Jones ▲ 68'
Queen of the South F.C. HLV: Peter Murphy
  1. 34J. Sneddon
  2. 2M. Hewitt
  3. 5M. Douglas
  4. 11B. Dickenson
  5. 12C. Penman ▼ 84'
  6. 18J. Stott ▼ 46'
  7. 8B. Luissint
  8. 14B. Johnstone ▼ 63'
  9. 4R. Lyon
  10. 10K. Kennedy
  11. 88N. Clark

Dự bị 8

  1. 26L. Green
  2. 3T. Charters ▲ 84'
  3. 7L. Smith ▲ 46'
  4. 9J. Allan
  5. 15N. Rogerson ▲ 84'
  6. 16Z. MacKenzie
  7. 20S. Mason ▲ 63'
  8. 21E. Ross

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
67Ghi được80
86Thủng lưới67
1.37Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu