Queen of the South F.C. vs Peterhead F.C.
Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 0-2 Peterhead F.C. tại League One, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 5, hòa 1, Peterhead F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 27
- Sân vận động
- Palmerston Park, Dumfries
- Phong độ
- WLWDD Queen of the South F.C.
- WDLWL Peterhead F.C.
- 12' J. Kerr
- 24' ▲ M. Barry ▼ A. McCarthy
- 34' B. Johnstone
- 44' F. Duffy
- 45'+3 J. Hannah
- 45' 0-1 K. Shanks11m
- HT0-1
- 46' ▲ N. Rogerson ▼ M. Douglas
- 46' ▲ K. Guthrie ▼ B. Johnstone
- 54' 0-2 J. Brown
- 57' Z. MacKenzie
- 58' R. Stewart
- 61' ▲ B. Dickenson ▼ L. Smith
- 63' ▲ C. McGuffie ▼ S. Ross
- 67' J. Stott
- 71' ▲ J. Allan ▼ C. Penman
- 71' ▲ S. Mason ▼ N. Clark
- 81' N. Rogerson
- 86' J. Brown
- 86' ▲ P. Pawlett ▼ K. Shanks
- 90'+2 K. Guthrie
- FT0-2
Đội hình
- 1R. Stewart
- 16Z. MacKenzie
- 5M. Douglas ▼ 46'
- 6J. Hannah
- 12C. Penman ▼ 71'
- 14B. Johnstone ▼ 46'
- 4R. Lyon
- 7L. Smith ▼ 61'
- 18J. Stott
- 10K. Kennedy
- 88N. Clark ▼ 71'
Dự bị 9
- 26L. Green
- 29C. Armour
- 3T. Charters
- 9J. Allan ▲ 71'
- 11B. Dickenson ▲ 61'
- 15N. Rogerson ▲ 46'
- 20S. Mason ▲ 71'
- 21E. Ross
- 28K. Guthrie ▲ 46'
- 1J. Newman
- 2D. Strachan
- 5J. Brown
- 15A. Steele
- 3F. Duffy
- 46J. Kerr
- 8A. McCarthy ▼ 24'
- 10K. Shanks ▼ 86'
- 22S. Ross ▼ 63'
- 21D. Forrest
- 17C. Smith
Dự bị 9
- 13L. McKelvie
- 16M. Ross
- 24H. James
- 20N. McGinn
- 18J. Brown
- 7C. McGuffie ▲ 63'
- 77M. Barry ▲ 24'
- 19P. Pawlett ▲ 86'
- 14A. Carnwath
Thống kê
07
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 24 | +36 | 69 | |
| 2 | 36 | 50 - 27 | +23 | 67 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 50 - 38 | +12 | 53 | |
| 5 | 36 | 48 - 64 | -16 | 43 | |
| 6 | 36 | 48 - 67 | -19 | 42 | |
| 7 | 36 | 41 - 44 | -3 | 38 | |
| 8 | 36 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 54 - 42 | +12 | 34 | |
| 10 | 36 | 33 - 62 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
80Ghi được67
67Thủng lưới86
1.6Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai35