Queen of the South F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Peterhead F.C.

Queen of the South F.C. vs Peterhead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Queen of the South F.C. 2-1 Peterhead F.C. tại League One, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Queen of the South F.C. thắng 5, hòa 1, Peterhead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Sân vận động
Palmerston Park, Dumfries
Trọng tài
S. Luke
Phong độ
WLWDD Queen of the South F.C.
WDLWL Peterhead F.C.
  1. 39' J. Todd
  2. 45'+1 R. Strachan
  3. HT0-0
  4. 48' R. Paton11m 1-0
  5. 51' J. Oyinsan
  6. 54' J. Brown
  7. 54' J. Brydon
  8. 64' J. Maciver A. McCarthy
  9. 65' D. Fosu J. Oyinsan
  10. 67' L. Connelly C. Murray
  11. 69' 1-1 Jason Brown · J. Wilkie
  12. 72' L. Gibson E. East
  13. 77' G. Gabriel L. Bisland
  14. 84' L. Connelly · L. Gibson 2-1
  15. 88' J. Allan D. Strachan
  16. FT2-1

Đội hình

Queen of the South F.C. HLV: M. Bartley
  1. 25K. Dąbrowski
  2. 17S. Hendrie
  3. 5P. McKay
  4. 23C. Logan
  5. 16E. East ▼ 72'
  6. 35J. Brydon
  7. 8J. Todd
  8. 4I. Wilson
  9. 18K. McKechnie
  10. 11C. Murray ▼ 67'
  11. 7R. Paton

Dự bị 9

  1. 10L. Connelly ▲ 67'
  2. 27L. Gibson ▲ 72'
  3. 42G. Botterill
  4. 26R. Muir
  5. 21D. McMahon
  6. 12C. McKenna
  7. 2D. McKay
  8. 19M. Ruth
  9. 20R. Irving
Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1S. McKenzie
  2. 6R. Strachan
  3. 5Jason Brown
  4. 15D. Strachan ▼ 88'
  5. 2L. Bisland ▼ 77'
  6. 8A. McCarthy ▼ 64'
  7. 12J. Wilkie
  8. 18Jordon Brown
  9. 22J. Oyinsan ▼ 65'
  10. 25Jack Brown
  11. 10K. Shanks

Dự bị 9

  1. 7J. Maciver ▲ 64'
  2. 3D. Fosu ▲ 65'
  3. 19G. Gabriel ▲ 77'
  4. 9J. Allan ▲ 88'
  5. 20C. McLeod
  6. 21E. Ikwa
  7. 4K. Joshua
  8. 16E. Walusimbi
  9. 27B. Thompson

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunfermline Athletic F.C.
36 63 - 21 +42 81
2
Falkirk F.C.
36 70 - 39 +31 67
3
Airdrieonians F.C.
36 82 - 51 +31 60
4
Alloa Athletic F.C.
36 56 - 47 +9 57
5
Queen of the South F.C.
36 59 - 59 0 54
6
Edinburgh City F.C.
36 60 - 55 +5 51
7
Montrose F.C.
36 50 - 55 -5 48
8
Kelty Hearts F.C.
36 39 - 54 -15 40
9
Clyde F.C.
36 35 - 68 -33 24
10
Peterhead F.C.
36 19 - 84 -65 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
84Ghi được20
78Thủng lưới109
1.71Bàn thắng mỗi trận0.45
11Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu