Peterhead F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Queen of the South F.C.

Peterhead F.C. vs Queen of the South F.C.

Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 3-0 Queen of the South F.C. tại League One, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 3, hòa 1, Queen of the South F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Phong độ
WDLWL Peterhead F.C.
LWDDL Queen of the South F.C.
  1. 3' K. Shanks11m 1-0
  2. 37' J. Brown A. McCarthy
  3. 39' C. McGuffie · K. Shanks 2-0
  4. HT2-0
  5. 49' M. Douglas
  6. 53' J. Stott K. Leslie
  7. 56' J. Stott
  8. 64' M. Barry
  9. 65' R. Lyon
  10. 72' N. McGinn C. McGuffie
  11. 74' J. Brown · N. McGinn 3-0
  12. 77' N. Rogerson J. Hannah
  13. 80' B. Gray L. Smith
  14. 82' J. Brown
  15. 85' D. Strachan C. Goldie
  16. 85' F. Mackie M. Barry
  17. 85' T. Horn K. Shanks
  18. 87' B. Dickenson
  19. FT3-0

Đội hình

Peterhead F.C. HLV: Jordon Brown
  1. 1J. Newman
  2. 4C. Goldie ▼ 85'
  3. 15A. Steele
  4. 5J. Brown
  5. 3F. Duffy
  6. 8A. McCarthy ▼ 37'
  7. 21D. Forrest
  8. 77M. Barry ▼ 85'
  9. 17C. Smith
  10. 7C. McGuffie ▼ 72'
  11. 10K. Shanks ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 13B. Oluyemi
  2. 2D. Strachan ▲ 85'
  3. 6R. Strachan
  4. 12J. Brown ▲ 37'
  5. 16D. Wilson
  6. 18J. Brown ▲ 37'
  7. 20N. McGinn ▲ 72'
  8. 23F. Mackie ▲ 85'
  9. 29T. Horn ▲ 85'
Queen of the South F.C. HLV: Peter Michael Murphy
  1. 1R. Stewart
  2. 2M. Hewitt
  3. 5M. Douglas
  4. 6J. Hannah ▼ 77'
  5. 3T. Charters
  6. 14B. Johnstone
  7. 4R. Lyon
  8. 10K. Kennedy
  9. 11B. Dickenson
  10. 7L. Smith ▼ 80'
  11. 17K. Leslie ▼ 53'

Dự bị 7

  1. 26L. Green
  2. 15N. Rogerson ▲ 77'
  3. 16Z. MacKenzie
  4. 18J. Stott ▲ 53'
  5. 22F. O'Donoghue
  6. 23J. Thomson
  7. 27B. Gray ▲ 80'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu50
67Ghi được80
86Thủng lưới67
1.37Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu