Peterhead F.C. vs Queen of the South F.C.
Tỷ số chung cuộc: Peterhead F.C. 1-4 Queen of the South F.C. tại League One, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Peterhead F.C. thắng 3, hòa 1, Queen of the South F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 4
- Sân vận động
- Balmoor Stadium, Peterhead
- Trọng tài
- P. Stuart
- Phong độ
- WDLWL Peterhead F.C.
- WLWDD Queen of the South F.C.
- 2' M. Gillies · R. Dow 1-0
- 34' 1-1 J. Todd · C. Murray
- 38' A. McDonald
- 43' 1-2 C. Murray · J. Todd
- HT1-2
- 51' ▲ C. McGrory ▼ I. Wilson
- 53' ▲ P. Asare ▼ R. Scully
- 60' ▲ E. Murray ▼ Jason Brown
- 64' 1-3 R. Paton · G. Reilly
- 67' ▲ L. Connelly ▼ K. McKechnie
- 77' ▲ D. Strachan ▼ R. Strachan
- 78' ▲ Jordon Brown ▼ O. Adeyemo
- 79' ▲ M. Ruth ▼ G. Reilly
- 79' ▲ S. Hendrie ▼ S. Morrison
- 88' L. Connelly
- 90'+5 M. Gillies
- 90'+6 1-4 C. Murray
- FT1-4
Đội hình
- 1J. Newman
- 3P. Dixon
- 6R. Strachan ▼ 77'
- 5Jason Brown ▼ 60'
- 4A. McDonald
- 2M. Gillies
- 10R. Dow
- 12Jack Brown ▼ 60'
- 22J. Wilkie
- 14R. Scully ▼ 53'
- 9O. Adeyemo ▼ 78'
Dự bị 8
- 7P. Asare ▲ 53'
- 21E. Murray ▲ 60'
- 15D. Strachan ▲ 77'
- 18Jordon Brown ▲ 78'
- 17R. McGale
- 27S. Wood
- 20C. McLeod
- 16D. Wilson
- 1M. Currie
- 5P. McKay
- 14S. Morrison ▼ 79'
- 12C. McKenna
- 16E. East
- 8J. Todd
- 4I. Wilson ▼ 51'
- 18K. McKechnie ▼ 67'
- 9G. Reilly ▼ 79'
- 11C. Murray
- 7R. Paton
Dự bị 8
- 15C. McGrory ▲ 51'
- 10L. Connelly ▲ 67'
- 19M. Ruth ▲ 79'
- 17S. Hendrie ▲ 79'
- 21D. McMahon
- 2D. McKay
- 3R. Quitongo
- 6H. Cochrane
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 21 | +42 | 81 | |
| 2 | 36 | 70 - 39 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 82 - 51 | +31 | 60 | |
| 4 | 36 | 56 - 47 | +9 | 57 | |
| 5 | 36 | 59 - 59 | 0 | 54 | |
| 6 | 36 | 60 - 55 | +5 | 51 | |
| 7 | 36 | 50 - 55 | -5 | 48 | |
| 8 | 36 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 9 | 36 | 35 - 68 | -33 | 24 | |
| 10 | 36 | 19 - 84 | -65 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu49
20Ghi được84
109Thủng lưới78
0.45Bàn thắng mỗi trận1.71
3Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn33
9Hiệp hai47