East Fife F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Alloa Athletic F.C.

East Fife F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 0-2 Alloa Athletic F.C. tại League One, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 1, hòa 5, Alloa Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 27
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
LDDWD East Fife F.C.
WDDDL Alloa Athletic F.C.
  1. 1' 0-1 C. Burnside · L. Stewart
  2. 23' D. Oladipo
  3. 30' O. Foster
  4. 45'+2 C. Adamson
  5. HT0-1
  6. 50' S. Hetherington
  7. 51' C. Dewar
  8. 61' J. Healy
  9. 66' 0-2 C. Dewar · C. O'Donnell
  10. 70' N. Austin D. Oladipo
  11. 72' C. Sammon L. Donnelly
  12. 75' M. Gaffney L. Latona
  13. 83' P. Slattery R. Peggie
  14. 83' O. El-Harek J. Healy
  15. 83' F. Rowe S. Culbert
  16. 83' A. Clarke C. Adamson
  17. 83' S. Buchanan L. Stewart
  18. FT0-2

Đội hình

East Fife F.C. HLV: Dick Campbell
  1. 21R. Adams
  2. 20M. Bah
  3. 5B. Easton
  4. 19A. Munro
  5. 11R. Peggie ▼ 83'
  6. 23S. Culbert ▼ 83'
  7. 4K. Millar
  8. 22M. McKenna
  9. 17L. Latona ▼ 75'
  10. 18J. Healy ▼ 83'
  11. 25D. Oladipo ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1R. Hemfrey
  2. 2J. Halsey
  3. 7M. Gaffney ▲ 75'
  4. 8P. Slattery ▲ 83'
  5. 9N. Austin ▲ 70'
  6. 12J. Fairley
  7. 14O. El-Harek ▲ 83'
  8. 15F. Rowe ▲ 83'
  9. 16D. Halliday
Alloa Athletic F.C. HLV: Andy Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 24O. Foster
  3. 6C. Dewar
  4. 2S. Taggart
  5. 20C. O'Donnell
  6. 27L. Stewart ▼ 83'
  7. 28C. Adamson ▼ 83'
  8. 4S. Hetherington
  9. 8K. Roberts
  10. 29C. Burnside
  11. 9L. Donnelly ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 1T. Ogayi
  2. 3C. Waters
  3. 5A. Graham
  4. 7A. Clarke ▲ 83'
  5. 10L. Rankin
  6. 17C. Gallagher
  7. 18C. Sammon ▲ 72'
  8. 19S. Buchanan ▲ 83'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
60Ghi được83
84Thủng lưới66
1.22Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu