East Fife F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Alloa Athletic F.C.

East Fife F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 0-1 Alloa Athletic F.C. tại League One, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 1, hòa 5, Alloa Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Sân vận động
MGM Timber Bayview Stadium, Methil
Phong độ
LDDWD East Fife F.C.
WDDDL Alloa Athletic F.C.
  1. 14' A. Munro
  2. 14' L. McFarlane
  3. 34' C. O'Donnell
  4. HT0-0
  5. 46' J. Norey B. Easton
  6. 54' K. Orsi C. O'Donnell
  7. 56' D. McKay
  8. 60' L. Latona
  9. 66' D. Church D. McKay
  10. 66' C. Sammon L. Rankin
  11. 73' 0-1 D. Devine · O. Foster
  12. 83' K. Orsi
  13. 87' R. Peggie K. Millar
  14. 87' G. Nicol R. Jones
  15. 90'+1 S. Hetherington
  16. 90'+4 S. Scougall
  17. FT0-1

Đội hình

East Fife F.C. HLV: Richard Menzies Campbell
  1. 21B. Trialist
  2. 2E. McLeod
  3. 19A. Munro
  4. 3L. Newton
  5. 4K. Millar ▼ 87'
  6. 5B. Easton ▼ 46'
  7. 6C. McManus
  8. 17L. Latona
  9. 9N. Austin
  10. 27R. Jones ▼ 87'
  11. 10A. Trouten

Dự bị 8

  1. 1K. Thomson
  2. 7J. Norey ▲ 46'
  3. 8P. Slattery
  4. 11R. Peggie ▲ 87'
  5. 12G. Nicol ▲ 87'
  6. 15J. Gordon
  7. 20M. Bah
  8. 24T. Goss
Alloa Athletic F.C. HLV: Andrew Graham
  1. 31L. McFarlane
  2. 24O. Foster
  3. 3C. Waters
  4. 23D. Devine
  5. 15D. McKay ▼ 66'
  6. 12S. Scougall
  7. 4S. Hetherington
  8. 8K. Roberts
  9. 19S. Buchanan
  10. 10L. Rankin ▼ 66'
  11. 20C. O'Donnell ▼ 54'

Dự bị 9

  1. 1T. Ogayi
  2. 5A. Graham
  3. 7A. Clarke
  4. 9L. Donnelly
  5. 11K. Orsi ▲ 54'
  6. 16D. Church ▲ 66'
  7. 18C. Sammon ▲ 66'
  8. 22R. Mullen
  9. 25L. Bruin

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
60Ghi được83
84Thủng lưới66
1.22Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu