East Fife F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Alloa Athletic F.C.

East Fife F.C. vs Alloa Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 0-3 Alloa Athletic F.C. tại League One, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 1, hòa 5, Alloa Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 31
Sân vận động
Bayview Stadium, Methil
Trọng tài
C. Fordyce
Phong độ
DLDDW East Fife F.C.
WWDDD Alloa Athletic F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' K. Cawley
  3. 61' J. Semple F. Pollock
  4. 61' R. MacIver C. Sammon
  5. 62' 0-1 K. Cawley · S. Boyd
  6. 66' 0-2 S. Scougall11m
  7. 68' A. King K. Cawley
  8. 70' D. Denholm
  9. 75' D. Swanson
  10. 75' J. Healy L. Watson
  11. 76' 0-3 S. Boyd · E. Henderson
  12. 80' M. Cunningham D. Denholm
  13. 80' L. Newton K. Connell
  14. 81' M. Niang S. Boyd
  15. 81' C. O'Donnell S. Scougall
  16. FT0-3

Đội hình

East Fife F.C. HLV: S. Crawford
  1. 1J. Smith
  2. 3C. Higgins
  3. 4S. Murdoch
  4. 12S. Mercer
  5. 2L. Watson ▼ 75'
  6. 11D. Swanson
  7. 7D. Denholm ▼ 80'
  8. 14K. Millar
  9. 20R. Blair
  10. 6F. Pollock ▼ 61'
  11. 22K. Connell ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 15J. Semple ▲ 61'
  2. 16J. Healy ▲ 75'
  3. 9M. Cunningham ▲ 80'
  4. 18L. Newton ▲ 80'
  5. 21L. Campbell
  6. 8P. Slattery
  7. 19J. Mackenzie
  8. 17A. Steele
  9. 10B. Walls
Alloa Athletic F.C. HLV: B. Ferguson
  1. 1P. Morrison
  2. 5A. Graham
  3. 2S. Taggart
  4. 6M. Durnan
  5. 4C. Howie
  6. 7K. Cawley ▼ 68'
  7. 8J. Robertson
  8. 12S. Scougall ▼ 81'
  9. 18C. Sammon ▼ 61'
  10. 11S. Boyd ▼ 81'
  11. 22E. Henderson

Dự bị 9

  1. 15R. MacIver ▲ 61'
  2. 16A. King ▲ 68'
  3. 19M. Niang ▲ 81'
  4. 20C. O'Donnell ▲ 81'
  5. 17J. Armstrong
  6. 9B. Armour
  7. 31D. Hutton
  8. 3D. Church
  9. 28B. Riley-Snow

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
38Ghi được61
85Thủng lưới65
0.84Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu