Alloa Athletic F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
East Fife F.C.

Alloa Athletic F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alloa Athletic F.C. 1-3 East Fife F.C. tại League One, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alloa Athletic F.C. thắng 4, hòa 5, East Fife F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Sân vận động
Indodrill Stadium, Alloa
Trọng tài
S. Kirkland
Phong độ
WWDDD Alloa Athletic F.C.
DLDDW East Fife F.C.
  1. 3' M. Durnan · S. Scougall 1-0
  2. 24' M. Niang
  3. 35' M. Durnan
  4. 36' 1-1 R. Wallace11m
  5. 38' K. Millar
  6. 41' 1-2 K. Connell · R. Wallace
  7. HT1-2
  8. 46' S. Boyd S. Scougall
  9. 46' J. Robertson B. Riley-Snow
  10. 50' E. Henderson
  11. 61' C. O'Donnell M. Niang
  12. 70' S. Murdoch S. Mercer
  13. 70' D. Denholm J. Semple
  14. 77' C. Higgins
  15. 81' 1-3 D. Denholm · R. Wallace
  16. 82' D. Swanson R. Wallace
  17. 82' J. Healy K. Connell
  18. 84' B. Armour A. King
  19. FT1-3

Đội hình

Alloa Athletic F.C. HLV: B. Ferguson
  1. 31D. Hutton
  2. 5A. Graham
  3. 2S. Taggart
  4. 6M. Durnan
  5. 3D. Church
  6. 7K. Cawley
  7. 12S. Scougall ▼ 46'
  8. 16A. King ▼ 84'
  9. 19M. Niang ▼ 61'
  10. 28B. Riley-Snow ▼ 46'
  11. 22E. Henderson

Dự bị 8

  1. 11S. Boyd ▲ 46'
  2. 8J. Robertson ▲ 46'
  3. 20C. O'Donnell ▲ 61'
  4. 9B. Armour ▲ 84'
  5. 17J. Armstrong
  6. 21K. Burt
  7. 23Fernandy Mendy
  8. 4C. Howie
East Fife F.C. HLV: S. Crawford
  1. 1J. Smith
  2. 3C. Higgins
  3. 5R. Dunlop
  4. 12S. Mercer ▼ 70'
  5. 17A. Steele
  6. 14K. Millar
  7. 20R. Blair
  8. 15J. Semple ▼ 70'
  9. 9R. Wallace ▼ 82'
  10. 22K. Connell ▼ 82'
  11. 23D. Watson

Dự bị 9

  1. 4S. Murdoch ▲ 70'
  2. 7D. Denholm ▲ 70'
  3. 11D. Swanson ▲ 82'
  4. 16J. Healy ▲ 82'
  5. 18L. Newton
  6. 8P. Slattery
  7. 21L. Campbell
  8. 10K. Smith
  9. 2A. Dunsmore

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
61Ghi được38
65Thủng lưới85
1.36Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu