Stenhousemuir F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Inverness CT

Stenhousemuir F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 1-0 Inverness CT tại League One, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 3, hòa 4, Inverness CT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 18
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWL Stenhousemuir F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 26' D. Devine
  2. 39' L. Grant
  3. HT0-0
  4. 55' R. Taylor
  5. 60' A. Graham
  6. 62' Z. Cameron R. Taylor
  7. 62' L. Longstaff D. Wotherspoon
  8. 62' A. Stewart A. Mackinnon
  9. 65' O. Whyte · M. Aitken 1-0
  10. 71' B. McKay L. Sole
  11. 78' R. Millen C. MacLeod
  12. 78' C. Zimba J. Chalmers
  13. 79' M. Aitken
  14. 84' L. Grant
  15. 84' L. Grant
  16. 88' S. McGill M. Aitken
  17. FT1-0

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: Gary Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 2R. Meechan
  3. 4G. Buchanan
  4. 6A. Graham
  5. 14K. Bilham
  6. 24L. Grant
  7. 21K. Ewen
  8. 17M. Anderson
  9. 22O. Whyte
  10. 11R. Taylor ▼ 62'
  11. 9M. Aitken ▼ 88'

Dự bị 4

  1. 3O. Simpson
  2. 12Z. Cameron ▲ 62'
  3. 23S. McGill ▲ 88'
  4. 34C. McQuarrie
Inverness CT
  1. 1R. Munro
  2. 14C. MacLeod ▼ 78'
  3. 6D. Devine
  4. 5R. Savage
  5. 12M. Robertson
  6. 7P. Allan
  7. 18J. Chalmers ▼ 78'
  8. 17L. Sole ▼ 71'
  9. 8A. Mackinnon ▼ 62'
  10. 10D. Wotherspoon ▼ 62'
  11. 36A. Bavidge

Dự bị 9

  1. 21L. Ross
  2. 2R. Millen ▲ 78'
  3. 3O. MacIntyre
  4. 9B. McKay ▲ 71'
  5. 11L. Longstaff ▲ 62'
  6. 19A. Stewart ▲ 62'
  7. 22J. Alonge
  8. 23C. Zimba ▲ 78'
  9. 32S. Thompson

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
80Ghi được115
41Thủng lưới46
1.51Bàn thắng mỗi trận2.17
24Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu