Stenhousemuir F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Inverness CT

Stenhousemuir F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 1-1 Inverness CT tại League One, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 3, hòa 4, Inverness CT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 34
Sân vận động
Ochilview Park, Stenhousemuir
Phong độ
WWWWW Stenhousemuir F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. HT0-0
  2. 46' L. Longstaff A. Mackinnon
  3. 56' 0-1 B. McKay · A. Stewart
  4. 62' M. Aitken
  5. 77' E. O'Reilly N. Wedderburn
  6. 77' B. McLuckie K. Banner
  7. 85' J. Nolan A. Stewart
  8. 87' C. O'Donnell M. Yates
  9. 87' S. McGill M. Aitken
  10. 87' B. Alston K. Jacobs
  11. 90'+1 C. Gilmour
  12. 90'+1 C. Gilmourphản lưới 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 15K. Banner ▼ 77'
  5. 25S. Fisher
  6. 21K. Ewen
  7. 6N. Wedderburn ▼ 77'
  8. 20K. Jacobs ▼ 87'
  9. 17M. Anderson
  10. 9M. Aitken ▼ 87'
  11. 10M. Yates ▼ 87'

Dự bị 8

  1. 7E. O'Reilly ▲ 77'
  2. 26B. McLuckie ▲ 77'
  3. 18C. O'Donnell ▲ 87'
  4. 23S. McGill ▲ 87'
  5. 24B. Alston ▲ 87'
  6. 27J. Morrison
  7. 11S. Tomlinson
  8. 14K. Bilham
Inverness CT HLV: S. Kellacher
  1. 21M. Gill
  2. 6D. Devine
  3. 5R. Savage
  4. 12M. Strachan
  5. 20B. Brannan
  6. 7C. Gilmour
  7. 10P. Allan
  8. 8A. Mackinnon ▼ 46'
  9. 15A. Stewart ▼ 85'
  10. 17K. Bray
  11. 9B. McKay

Dự bị 8

  1. 11L. Longstaff ▲ 46'
  2. 3J. Nolan ▲ 85'
  3. 18R. Thompson
  4. 25S. Rebilllas
  5. 19B. Gardiner
  6. 16J. Walker
  7. 14C. MacLeod
  8. 32C. Ewan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
66Ghi được56
70Thủng lưới54
1.35Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu