Stenhousemuir F.C. vs Inverness CT
Tỷ số chung cuộc: Stenhousemuir F.C. 3-1 Inverness CT tại Championship, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stenhousemuir F.C. thắng 3, hòa 4, Inverness CT thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Ochilview Park, Stenhousemuir
- Phong độ
- WWWWW Stenhousemuir F.C.
- DLDLL Inverness CT
- 23' L. O'Donnell · D. Carrick 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. MacLeod ▼ K. Smith
- 46' ▲ R. Duncan ▼ M. Bates
- 50' L. O'Donnell 2-0
- 52' 2-1 L. Sole · R. Duncan
- 57' S. Young · L. O'Donnell 3-1
- 59' ▲ E. O'Reilly ▼ D. Carrick
- 59' ▲ L. Hodgkiss ▼ G. Stevenson
- 59' ▲ M. Gillies ▼ F. Robson
- 66' ▲ D. MacKay ▼ L. Sole
- 67' ▲ A. Mackinnon ▼ N. Boutin
- 70' L. Grant
- 70' A. Stewart
- 70' G. Shinnie
- 73' ▲ C. Penman ▼ L. O'Donnell
- 76' A. Bavidge
- 76' ▲ G. Buchanan ▼ L. Grant
- 79' ▲ M. Keir ▼ A. Bavidge
- 90'+3 R. Savage
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Jamieson
- 5S. Young
- 19S. Bright
- 2R. Meechan
- 17M. Anderson
- 8F. Robson ▼ 59'
- 14K. Bilham
- 20G. Stevenson ▼ 59'
- 15D. Carrick ▼ 59'
- 11L. O'Donnell ▼ 73'
Dự bị 8
- 9M. Aitken
- 4G. Buchanan ▲ 76'
- 39M. Gillies ▲ 59'
- 34R. Hemfrey
- 21Lewis Hodgkiss ▲ 59'
- 7E. O'Reilly ▲ 59'
- 28C. Penman ▲ 73'
- 10A. Shinnie
- 6D. Devine
- 5Remmi Eugene Savage
- 3Noa Boutin ▼ 67'
- 7P. Allan
- 4G. Shinnie
- 17L. Sole ▼ 66'
- 35A. Stewart
- 36A. Bavidge ▼ 79'
Dự bị 6
- 16R. Duncan ▲ 46'
- 14M. Keir ▲ 79'
- 11L. Longstaff
- 26R. MacGregor
- 2C. Macleod ▲ 46'
- 21L. Ross
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 9 - 2 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | 5 - 1 | +4 | 11 | |
| 3 | 5 | 7 - 3 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 6 | |
| 6 | 5 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 7 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 8 | 5 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 9 | 5 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 10 | 5 | 3 - 8 | -5 | 1 |
Premiership Premiership (Promotion: Semi-finals) Premiership (Promotion: Quarter-finals) Championship (Relegation) League One
So sánh
10Trận đấu11
16Ghi được13
5Thủng lưới14
1.6Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai8