Inverness CT
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stenhousemuir F.C.

Inverness CT vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 4-1 Stenhousemuir F.C. tại League One, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 3, hòa 4, Stenhousemuir F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 25
Phong độ
DLDLL Inverness CT
WWWWW Stenhousemuir F.C.
  1. 3' B. Brannan · C. MacLeod 1-0
  2. 10' 1-1 E. O'Reilly · B. McLuckie
  3. 13' B. McKay A. Bavidge
  4. 17' C. Gilmour 2-1
  5. HT2-1
  6. 47' K. Bray · A. Mackinnon 3-1
  7. 51' P. Allan · B. McKay 4-1
  8. 60' P. Allan
  9. 61' C. O'Donnell M. Aitken
  10. 61' K. Ewen K. Bilham
  11. 63' Yellow Card
  12. 69' A. Stewart P. Allan
  13. 71' M. Anderson
  14. 72' B. Alston E. OReilly
  15. 76' Yellow Card
  16. 77' N. Wedderburn M. Anderson
  17. 77' K. Jacobs S. McGill
  18. 84' R. Thompson A. Mackinnon
  19. FT4-1

Đội hình

Inverness CT HLV: S. Kellacher
  1. 21Musa Dibaga
  2. 6D. Devine
  3. 5R. Savage
  4. 3J. Nolan
  5. 20B. Brannan
  6. 7C. Gilmour
  7. 26P. Allan ▼ 69'
  8. 8A. Mackinnon ▼ 84'
  9. 22K. Bray
  10. 14C. MacLeod
  11. 10A. Bavidge ▼ 13'

Dự bị 9

  1. 9B. McKay ▲ 13'
  2. 24A. Stewart ▲ 69'
  3. 18R. Thompson ▲ 84'
  4. 19S. Keogh
  5. 23E. Cairns
  6. 12M. Strachan
  7. 32C. Ewan
  8. 16J. Walker
  9. 25S. Rebilllas
Stenhousemuir F.C. HLV: G. Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 4G. Buchanan
  3. 2R. Meechan
  4. 25S. Fisher
  5. 14K. Bilham ▼ 61'
  6. 7E. O'Reilly
  7. 17M. Anderson ▼ 77'
  8. 23S. McGill ▼ 77'
  9. 26B. McLuckie
  10. 9M. Aitken ▼ 61'
  11. 10M. Yates

Dự bị 9

  1. 18C. O'Donnell ▲ 61'
  2. 21K. Ewen ▲ 61'
  3. 24B. Alston ▲ 72'
  4. 6N. Wedderburn ▲ 77'
  5. 20K. Jacobs ▲ 77'
  6. 11S. Tomlinson
  7. 12R. Taylor
  8. 15K. Banner
  9. 27J. Morrison

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
56Ghi được66
54Thủng lưới70
1.22Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu