Inverness CT
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stenhousemuir F.C.

Inverness CT vs Stenhousemuir F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 1-2 Stenhousemuir F.C. tại League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 3, hòa 4, Stenhousemuir F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
Phong độ
DLDLL Inverness CT
WWWWW Stenhousemuir F.C.
  1. 22' P. Allan11m 1-0
  2. 34' O. MacIntyre
  3. 35' 1-1 M. Aitken11m
  4. 41' R. Meechan
  5. HT1-1
  6. 46' K. Ewen K. Bilham
  7. 50' S. McGill M. Anderson
  8. 56' D. Devine
  9. 59' A. Bavidge P. Allan
  10. 61' E. O'Reilly
  11. 70' R. Taylor M. Aitken
  12. 75' J. Alonge D. Wotherspoon
  13. 75' L. Sole L. Longstaff
  14. 79' C. Zimba B. McKay
  15. 80' S. McGill
  16. 81' 1-2 R. Taylor · D. Carrick
  17. 84' N. Jamieson D. Carrick
  18. FT1-2

Đội hình

Inverness CT HLV: Scott Kellacher
  1. 1R. Munro
  2. 14C. MacLeod
  3. 6D. Devine
  4. 18J. Chalmers
  5. 5R. Savage
  6. 3O. MacIntyre
  7. 10D. Wotherspoon ▼ 75'
  8. 19A. Stewart
  9. 9B. McKay ▼ 79'
  10. 7P. Allan ▼ 59'
  11. 11L. Longstaff ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 21L. Ross
  2. 32J. Clark
  3. 12M. Robertson
  4. 15M. Strachan
  5. 23J. Alonge ▲ 75'
  6. 20L. Sole ▲ 75'
  7. 16R. Thompson
  8. 27C. Zimba ▲ 79'
  9. 26A. Bavidge ▲ 59'
Stenhousemuir F.C. HLV: Gary Naysmith
  1. 1D. Jamieson
  2. 2R. Meechan
  3. 14K. Bilham ▼ 46'
  4. 4G. Buchanan
  5. 6A. Graham
  6. 17M. Anderson ▼ 50'
  7. 8F. Robson
  8. 22O. Whyte
  9. 15D. Carrick ▼ 84'
  10. 9M. Aitken ▼ 70'
  11. 7E. O'Reilly

Dự bị 6

  1. 34Y. Gromov
  2. 21K. Ewen ▲ 46'
  3. 5N. Jamieson ▲ 84'
  4. 3O. Simpson
  5. 23S. McGill ▲ 50'
  6. 11R. Taylor ▲ 70'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inverness CT
36 60 - 24 +36 69
2
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 27 +23 67
3
Queen of the South F.C.
36 58 - 47 +11 54
4
Alloa Athletic F.C.
36 50 - 38 +12 53
5
Peterhead F.C.
36 48 - 64 -16 43
6
Montrose F.C.
36 48 - 67 -19 42
7
Cove Rangers F.C.
36 41 - 44 -3 38
8
East Fife F.C.
36 34 - 61 -27 36
9
Hamilton Academical
36 54 - 42 +12 34
10
Kelty Hearts F.C.
36 33 - 62 -29 29
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
115Ghi được80
46Thủng lưới41
2.17Bàn thắng mỗi trận1.51
23Giữ sạch lưới24
27Trên 2.5 bàn21
63Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu