Inverness CT
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Arbroath F.C.

Inverness CT vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 3-0 Arbroath F.C. tại League One, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 3, hòa 3, Arbroath F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 35
Phong độ
DLDLL Inverness CT
LDWWD Arbroath F.C.
  1. 9' K. Bray · B. Brannan 1-0
  2. 24' P. Allan11m 2-0
  3. 37' M. Strachan
  4. HT2-0
  5. 47' B. McKay · C. Gilmour 3-0
  6. 56' G. Reilly C. Penman
  7. 73' R. Dow
  8. 75' J. Nolan M. Strachan
  9. 78' I. Murray R. Dow
  10. 81' L. Longstaff A. Stewart
  11. 90'+2 B. Gardiner P. Allan
  12. 90'+2 E. Cairns B. McKay
  13. 90'+2 S. Keogh K. Bray
  14. FT3-0

Đội hình

Inverness CT HLV: S. Kellacher
  1. 21M. Gill
  2. 6D. Devine
  3. 5R. Savage
  4. 12M. Strachan ▼ 75'
  5. 20B. Brannan
  6. 7C. Gilmour
  7. 26P. Allan ▼ 90'
  8. 24A. Stewart ▼ 81'
  9. 22K. Bray ▼ 90'
  10. 14C. MacLeod
  11. 9B. McKay ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 3J. Nolan ▲ 75'
  2. 11L. Longstaff ▲ 81'
  3. 29B. Gardiner ▲ 90'
  4. 23E. Cairns ▲ 90'
  5. 19S. Keogh ▲ 90'
  6. 16J. Walker
  7. 32C. Ewan
  8. 25S. Rebilllas
  9. 18R. Thompson
Arbroath F.C. HLV: C. Hamilton
  1. 21A. McAdams
  2. 27A. Muirhead
  3. 5T. O'Brien
  4. 4J. Wilkie
  5. 19C. Penman ▼ 56'
  6. 20R. Flynn
  7. 11R. Dow ▼ 78'
  8. 6S. Stanton
  9. 12S. Stewart
  10. 14F. Taylor
  11. 25A. Winter

Dự bị 8

  1. 10G. Reilly ▲ 56'
  2. 22I. Murray ▲ 78'
  3. 2A. Steele
  4. 7D. Gold
  5. 32A. Spalding
  6. 31J. McConnell
  7. 9C. Gallagher
  8. 17B. King

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
56Ghi được63
54Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu