Arbroath F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Inverness CT

Arbroath F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 2-3 Inverness CT tại Championship, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 4, hòa 3, Inverness CT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
Gayfield Park, Arbroath
Phong độ
LDWWD Arbroath F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 10' 0-1 L. Longstaff
  2. 31' 0-2 A. Doran · L. Longstaff
  3. HT0-2
  4. 47' C. Slater
  5. 48' 0-3 B. McKay · M. Ridgers
  6. 55' A. Samuels A. Doran
  7. 63' M. Stowe R. Dow
  8. 63' L. McIntosh J. Bird
  9. 64' Z. Delaney B. McKay
  10. 69' S. Stewart 1-3
  11. 70' João Baldé C. Slater
  12. 75' J. Davidson L. Longstaff
  13. 79' M. McKenna · S. Stewart 2-3
  14. 85' K. Dünnwald-Turan J. Hylton
  15. 88' C. Gilmour
  16. FT2-3

Đội hình

Arbroath F.C. HLV: D. Campbell
  1. 1D. Gaston
  2. 4R. Little
  3. 5T. O'Brien
  4. 2A. Steele
  5. 11R. Dow ▼ 63'
  6. 6C. Slater ▼ 70'
  7. 7D. Gold
  8. 12S. Stewart
  9. 8M. McKenna
  10. 24J. Hylton ▼ 85'
  11. 27J. Bird ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 14M. Stowe ▲ 63'
  2. 9L. McIntosh ▲ 63'
  3. 25João Baldé ▲ 70'
  4. 62K. Dünnwald-Turan ▲ 85'
  5. 26D. Lyon
  6. 21A. Adams
  7. 10K. Jacobs
  8. 16J. Norey
  9. 3C. Hamilton
Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 20M. Boyes
  3. 3C. Harper
  4. 44N. Ujdur
  5. 10A. Doran ▼ 55'
  6. 7C. Gilmour
  7. 15M. Anderson
  8. 22N. Shaw
  9. 8D. Carson
  10. 9B. McKay ▼ 64'
  11. 19L. Longstaff ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 11A. Samuels ▲ 55'
  2. 5Z. Delaney ▲ 64'
  3. 14J. Davidson ▲ 75'
  4. 29R. Thompson
  5. 24A. Brooks
  6. 16L. Hyde
  7. 28K. Bray
  8. 21Cameron Mackay
  9. 18H. Lodovica

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
51Ghi được69
111Thủng lưới60
1.09Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu