Inverness CT
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Arbroath F.C.

Inverness CT vs Arbroath F.C.

Tỷ số chung cuộc: Inverness CT 2-1 Arbroath F.C. tại Championship, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inverness CT thắng 3, hòa 3, Arbroath F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
Tulloch Caledonian Stadium, Inverness
Phong độ
DLDLL Inverness CT
LDWWD Arbroath F.C.
  1. 31' R. Little
  2. 34' M. McKenna D. Gold
  3. 45'+1 D. Devine R. Savage
  4. 45'+3 W. Duffy · A. Samuel 1-0
  5. HT1-0
  6. 56' G. Walker
  7. 61' 1-1 L. McIntosh · J. Bird
  8. 64' D. Lyon G. Walker
  9. 73' L. Longstaff S. Lawal
  10. 73' R. Dow I. Murray
  11. 73' M. Stowe J. Bird
  12. 76' R. Little
  13. 76' R. Little
  14. 80' A. Samuel 2-1
  15. 85' M. Stowe
  16. 88' A. Doran B. McKay
  17. FT2-1

Đội hình

Inverness CT HLV: D. Ferguson
  1. 1M. Ridgers
  2. 4C. Kerr
  3. 2W. Duffy
  4. 20M. Boyes
  5. 34R. Savage ▼ 45'
  6. 3C. Harper
  7. 30J. Carragher
  8. 15M. Anderson
  9. 40S. Lawal ▼ 73'
  10. 9B. McKay ▼ 88'
  11. 38A. Samuel

Dự bị 8

  1. 6D. Devine ▲ 45'
  2. 19L. Longstaff ▲ 73'
  3. 10A. Doran ▲ 88'
  4. 24A. Brooks
  5. 12R. MacGregor
  6. 44N. Ujdur
  7. 14A. Pepple
  8. 21Cameron Mackay
Arbroath F.C. HLV: J. McIntyre
  1. 41M. Boruc
  2. 4R. Little
  3. 20G. Walker ▼ 64'
  4. 15Z. Delaney
  5. 6C. Slater
  6. 7D. Gold ▼ 34'
  7. 12S. Stewart
  8. 22I. Murray ▼ 73'
  9. 18A. Mackinnon
  10. 9L. McIntosh
  11. 27J. Bird ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 8M. McKenna ▲ 34'
  2. 26D. Lyon ▲ 64'
  3. 11R. Dow ▲ 73'
  4. 14M. Stowe ▲ 73'
  5. 10K. Jacobs
  6. 19K. Robinson
  7. 2A. Steele
  8. 1D. Gaston
  9. 17C. Teale

Thống kê

00
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundee F.C.
36 73 - 23 +50 75
2
Raith Rovers F.C.
36 58 - 42 +16 69
3
Partick
36 63 - 54 +9 55
4
Airdrieonians F.C.
36 44 - 44 0 52
5
Greenock Morton F.C.
36 43 - 46 -3 45
6
Dunfermline Athletic F.C.
36 43 - 48 -5 45
7
Ayr Utd
36 53 - 61 -8 44
8
Queen's Park F.C.
36 50 - 56 -6 43
9
Inverness CT
36 41 - 40 +1 42
10
Arbroath F.C.
36 35 - 89 -54 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
69Ghi được51
60Thủng lưới111
1.38Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu