Arbroath F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Inverness CT

Arbroath F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Arbroath F.C. 3-0 Inverness CT tại League One, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arbroath F.C. thắng 4, hòa 3, Inverness CT thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 24
Phong độ
LDWWD Arbroath F.C.
DLDLL Inverness CT
  1. 21' R. Dow T. OBrien
  2. 26' A. Steele · F. Taylor 1-0
  3. 42' A. Winter11m 2-0
  4. 44' R. Savage
  5. HT2-0
  6. 46' C. Gilmour
  7. 46' B. McKay A. Stewart
  8. 58' C. MacLeod A. Mackinnon
  9. 70' R. Dow · F. Taylor 3-0
  10. 80' B. King A. Winter
  11. 81' K. McKechnie F. Taylor
  12. 81' R. Thompson P. Allan
  13. 83' E. Cairns B. McKay
  14. 86' I. Murray S. Stewart
  15. 86' D. Gold A. Spalding
  16. FT3-0

Đội hình

Arbroath F.C. HLV: C. Hamilton
  1. 21A. McAdams
  2. 15K. Watson
  3. 5T. O'Brien
  4. 2A. Steele
  5. 4J. Wilkie
  6. 19C. Penman
  7. 6S. Stanton
  8. 12S. Stewart ▼ 86'
  9. 14F. Taylor ▼ 81'
  10. 32A. Spalding ▼ 86'
  11. 25A. Winter ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 11R. Dow ▲ 21'
  2. 17B. King ▲ 80'
  3. 24K. McKechnie ▲ 81'
  4. 22I. Murray ▲ 86'
  5. 7D. Gold ▲ 86'
  6. 31J. McConnell
Inverness CT HLV: S. Kellacher
  1. 21Musa Dibaga
  2. 6D. Devine
  3. 5R. Savage
  4. 3J. Nolan
  5. 7C. Gilmour
  6. 26P. Allan ▼ 81'
  7. 8A. Mackinnon ▼ 58'
  8. 24A. Stewart ▼ 46'
  9. 22K. Bray
  10. 11L. Longstaff
  11. 10A. Bavidge

Dự bị 9

  1. 9B. McKay ▲ 46'
  2. 14C. MacLeod ▲ 58'
  3. 18R. Thompson ▲ 81'
  4. 23E. Cairns ▲ 83'
  5. 19S. Keogh
  6. 16J. Walker
  7. 25S. Rebilllas
  8. 12M. Strachan
  9. 32C. Ewan

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
63Ghi được56
53Thủng lưới54
1.4Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu