East Fife F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Cove Rangers F.C.

East Fife F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 2-3 Cove Rangers F.C. tại League One, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 5, hòa 2, Cove Rangers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 36
Sân vận động
Bayview Stadium, Methil
Trọng tài
D. Williams
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 14' D. Denholm 1-0
  2. 19' K. Connell · L. Newton 2-0
  3. 38' 2-1 M. Megginson11m
  4. 39' R. Blair
  5. 45'+1 H. Milne
  6. HT2-1
  7. 55' 2-2 M. Megginson · M. Neill
  8. 62' 2-3 M. Reynolds
  9. 63' J. Healy P. Slattery
  10. 64' K. Fotheringham R. Leitch
  11. 76' M. Cunningham K. Connell
  12. 76' B. Walls F. Pollock
  13. 78' O. Adeyemo L. McIntosh
  14. FT2-3

Đội hình

East Fife F.C. HLV: S. Crawford
  1. 1J. Smith
  2. 3C. Higgins
  3. 12S. Mercer
  4. 17A. Steele
  5. 7D. Denholm
  6. 8P. Slattery ▼ 63'
  7. 14K. Millar
  8. 20R. Blair
  9. 18L. Newton
  10. 6F. Pollock ▼ 76'
  11. 22K. Connell ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 16J. Healy ▲ 63'
  2. 9M. Cunningham ▲ 76'
  3. 10B. Walls ▲ 76'
  4. 15J. Semple
  5. 21L. Campbell
  6. 23J. Mackenzie
  7. 2C. Dow
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1S. McKenzie
  2. 26M. Reynolds
  3. 5S. Ross
  4. 2M. Neill
  5. 3H. Milne
  6. 10J. Masson
  7. 8B. Yule
  8. 4C. Scully
  9. 20R. Leitch ▼ 64'
  10. 9M. Megginson
  11. 11L. McIntosh ▼ 78'

Dự bị 3

  1. 27K. Fotheringham ▲ 64'
  2. 17O. Adeyemo ▲ 78'
  3. 23K. Gourlay

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
38Ghi được93
85Thủng lưới48
0.84Bàn thắng mỗi trận1.98
7Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu