Cove Rangers F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
East Fife F.C.

Cove Rangers F.C. vs East Fife F.C.

Tỷ số chung cuộc: Cove Rangers F.C. 5-2 East Fife F.C. tại League One, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cove Rangers F.C. thắng 3, hòa 2, East Fife F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 3
Sân vận động
Balmoral Stadium, Aberdeen
Trọng tài
E. Anderson
Phong độ
WLDWL Cove Rangers F.C.
DDWDW East Fife F.C.
  1. 19' R. Leitch · H. Milne 1-0
  2. 42' M. Megginson · R. McAllister 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Smith S. Gallacher
  5. 47' R. McAllister11m 3-0
  6. 57' H. Milne
  7. 58' 3-1 C. McManus11m
  8. 62' D. Denholm
  9. 62' K. Smith J. Semple
  10. 64' L. Newton
  11. 68' B. Yule
  12. 75' A. Dunsmore L. Watt
  13. 77' M. Megginson · R. McAllister 4-1
  14. 78' J. Masson R. Leitch
  15. 80' 4-2 K. Smith · K. Connell
  16. 82' M. Megginson · H. Milne 5-2
  17. 84' B. Watson M. Megginson
  18. 84' L. McIntosh R. McAllister
  19. 87' J. Masson
  20. FT5-2

Đội hình

Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 23K. Gourlay
  2. 25S. Logan
  3. 5S. Ross
  4. 6R. Strachan
  5. 3H. Milne
  6. 16I. Vigurs
  7. 8B. Yule
  8. 4C. Scully
  9. 20R. Leitch ▼ 78'
  10. 13R. McAllister ▼ 84'
  11. 9M. Megginson ▼ 84'

Dự bị 6

  1. 10J. Masson ▲ 78'
  2. 7B. Watson ▲ 84'
  3. 11L. McIntosh ▲ 84'
  4. 1S. McKenzie
  5. 15J. Anderson
  6. 2M. Neill
East Fife F.C. HLV: D. Young
  1. 1S. Gallacher ▼ 46'
  2. 3C. Higgins
  3. 5R. Dunlop
  4. 12S. Mercer
  5. 7D. Denholm
  6. 8P. Slattery
  7. 14L. Watt ▼ 75'
  8. 6C. McManus
  9. 16J. Semple ▼ 62'
  10. 18L. Newton
  11. 9K. Connell

Dự bị 6

  1. 21J. Smith ▲ 46'
  2. 10K. Smith ▲ 62'
  3. 2A. Dunsmore ▲ 75'
  4. 19D. Higgins
  5. 17A. Steele
  6. 15S. Brown

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
93Ghi được38
48Thủng lưới85
1.98Bàn thắng mỗi trận0.84
19Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn21
64Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu