East Fife F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Cove Rangers F.C.

East Fife F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 4-2 Cove Rangers F.C. tại League One, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 5, hòa 2, Cove Rangers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 10
Sân vận động
Bayview Stadium, Methil
Trọng tài
S. Lambie
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 12' A. Steele · C. McManus 1-0
  2. 17' K. Connell · R. Wallace 2-0
  3. 44' F. Fyvie
  4. 44' S. Ross
  5. 44' D. Higgins R. Dunlop
  6. 45' S. Mercer 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' R. Strachan S. Ross
  9. 46' 3-1 R. Leitch · M. Megginson
  10. 49' K. Connell · S. Mercer 4-1
  11. 51' Yellow Card
  12. 59' O. Adeyemo J. Masson
  13. 67' F. Robertson R. Leitch
  14. 72' 4-2 M. Neill · I. Vigurs
  15. 80' J. Semple K. Connell
  16. 84' S. Mercer
  17. 88' S. Brown R. Wallace
  18. FT4-2

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Young
  1. 21J. Smith
  2. 3C. Higgins
  3. 5R. Dunlop ▼ 44'
  4. 12S. Mercer
  5. 17A. Steele
  6. 8P. Slattery
  7. 14L. Watt
  8. 6C. McManus
  9. 18L. Newton
  10. 9R. Wallace ▼ 88'
  11. 22K. Connell ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 19D. Higgins ▲ 44'
  2. 16J. Semple ▲ 80'
  3. 15S. Brown ▲ 88'
  4. 20A. Osei-Bonsu
  5. 7D. Denholm
  6. 10K. Smith
  7. 1S. Gallacher
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1S. McKenzie
  2. 25S. Logan
  3. 5S. Ross ▼ 46'
  4. 2M. Neill
  5. 16I. Vigurs
  6. 24F. Fyvie
  7. 10J. Masson ▼ 59'
  8. 4C. Scully
  9. 20R. Leitch ▼ 67'
  10. 13R. McAllister
  11. 9M. Megginson

Dự bị 6

  1. 6R. Strachan ▲ 46'
  2. 17O. Adeyemo ▲ 59'
  3. 18F. Robertson ▲ 67'
  4. 15J. Anderson
  5. 11L. McIntosh
  6. 23K. Gourlay

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cove Rangers F.C.
36 73 - 32 +41 79
2
Airdrieonians F.C.
36 68 - 37 +31 72
3
Montrose F.C.
36 53 - 36 +17 59
4
Queen's Park F.C.
36 51 - 36 +15 51
5
Alloa Athletic F.C.
36 49 - 57 -8 45
6
Falkirk F.C.
36 49 - 55 -6 44
7
Peterhead F.C.
36 46 - 51 -5 42
8
Clyde F.C.
36 39 - 62 -23 39
9
Dumbarton F.C.
36 48 - 71 -23 34
10
East Fife F.C.
36 31 - 70 -39 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
38Ghi được93
85Thủng lưới48
0.84Bàn thắng mỗi trận1.98
7Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu