East Fife F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cove Rangers F.C.

East Fife F.C. vs Cove Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: East Fife F.C. 0-0 Cove Rangers F.C. tại League One, 27 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: East Fife F.C. thắng 5, hòa 2, Cove Rangers F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 13
Sân vận động
Bayview Stadium, Methil
Trọng tài
M. Roncone
Phong độ
DDWDW East Fife F.C.
WLDWL Cove Rangers F.C.
  1. 25' R. Davidson
  2. HT0-0
  3. 62' K. Smith D. Denholm
  4. 64' C. Watson
  5. 64' S. Murdoch
  6. 69' D. Swanson S. Agnew
  7. 69' L. Newton L. Watt
  8. 73' B. Watson J. Masson
  9. 73' K. Hanratty C. Smith
  10. 74' Sebastian Ross L. McIntosh
  11. 81' R. McAllister Scott Ross
  12. 81' K. Ngwenya A. Livingstone
  13. 84' A. Dunsmore N. Austin
  14. FT0-0

Đội hình

East Fife F.C. HLV: D. Young
  1. 1B. Long
  2. 3C. Higgins
  3. 4S. Murdoch
  4. 6C. Watson
  5. 11S. Agnew ▼ 69'
  6. 16R. Davidson
  7. 7D. Denholm ▼ 62'
  8. 8P. Slattery
  9. 14L. Watt ▼ 69'
  10. 9R. Wallace
  11. 17N. Austin ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 10K. Smith ▲ 62'
  2. 12D. Swanson ▲ 69'
  3. 18L. Newton ▲ 69'
  4. 2A. Dunsmore ▲ 84'
  5. 21J. Hart
  6. 15S. Brown
  7. 5R. Dunlop
  8. 19M. Fenton
  9. 20C. McKinnon
Cove Rangers F.C. HLV: P. Hartley
  1. 1S. McKenzie
  2. 5Scott Ross ▼ 81'
  3. 6R. Strachan
  4. 14A. Livingstone ▼ 81'
  5. 20R. Graham
  6. 24F. Fyvie
  7. 10J. Masson ▼ 73'
  8. 8B. Yule
  9. 22C. Smith ▼ 73'
  10. 9M. Megginson
  11. 11L. McIntosh ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 7B. Watson ▲ 73'
  2. 27K. Hanratty ▲ 73'
  3. 16Sebastian Ross ▲ 74'
  4. 13R. McAllister ▲ 81'
  5. 26K. Ngwenya ▲ 81'
  6. 25C. Logan
  7. 21B. Demus
  8. 4C. Scully
  9. 12D. Higgins

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Partick
18 30 - 13 +17 33
3
Cove Rangers F.C.
18 22 - 12 +10 31
4
Airdrieonians F.C.
18 29 - 22 +7 29
5
Falkirk F.C.
22 29 - 26 +3 32
5
Montrose F.C.
18 27 - 26 +1 27
6
East Fife F.C.
18 23 - 25 -2 27
7
Peterhead F.C.
18 15 - 21 -6 23
8
Clyde F.C.
18 22 - 32 -10 20
9
Dumbarton F.C.
18 9 - 18 -9 19
10
Forfar Athletic F.C.
18 12 - 31 -19 11
Promotion Group Relegation Round

So sánh

27Trận đấu30
41Ghi được38
39Thủng lưới35
1.52Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu